Táo tợn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mạnh bạo một cách liều lĩnh, lộ rõ vẻ thách thức, coi thường mọi nguy hiểm, trở ngại.
Ví dụ: Hắn táo tợn xông vào cửa hàng giữa ban ngày và quát tháo mọi người.
Nghĩa: Mạnh bạo một cách liều lĩnh, lộ rõ vẻ thách thức, coi thường mọi nguy hiểm, trở ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé táo tợn leo qua hàng rào dù cô bảo vệ đang nhắc nhở.
  • Bạn nhỏ táo tợn nhảy từ bậc cao xuống sân mà không nhìn trước sau.
  • Nó táo tợn giật bóng trong tay bạn rồi chạy ào đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó táo tợn lách qua dòng xe đông, như thể đường phố là của riêng mình.
  • Nhóm kia táo tợn trèo lên mái nhà bỏ hoang để chụp ảnh, bất chấp lời can ngăn.
  • Cậu ấy táo tợn cãi thầy giữa lớp, giọng đầy thách thức.
3
Người trưởng thành
  • Hắn táo tợn xông vào cửa hàng giữa ban ngày và quát tháo mọi người.
  • Cô ta táo tợn đặt cược cả khoản tiết kiệm, coi rủi ro chỉ như cơn gió thoảng.
  • Gã đàn ông táo tợn chặn đầu xe, ánh mắt lạnh như thép và chẳng hề e sợ.
  • Họ táo tợn vượt biên giới bão cát, tin rằng may mắn sẽ che chở cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mạnh bạo một cách liều lĩnh, lộ rõ vẻ thách thức, coi thường mọi nguy hiểm, trở ngại.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
táo tợn mạnh, sắc thái thách thức; hơi khẩu ngữ; thường mang chê Ví dụ: Hắn táo tợn xông vào cửa hàng giữa ban ngày và quát tháo mọi người.
liều lĩnh mạnh, trung tính-âm; phổ thông Ví dụ: Anh ta liều lĩnh vượt rào giữa ban ngày.
bạo gan mạnh, hơi cổ/văn chương; sắc thái liều Ví dụ: Hắn bạo gan đột nhập kho.
gan lì mạnh, khẩu ngữ; nhấn sự chai lỳ liều Ví dụ: Tên trộm gan lì xông vào nhà.
láo xược mạnh, khẩu ngữ; chê, nhấn thái độ thách thức Ví dụ: Nó láo xược dám cãi thầy.
rụt rè nhẹ-âm; phổ thông; thiếu táo bạo Ví dụ: Cậu ấy rụt rè không dám phát biểu.
nhút nhát trung bình-âm; khẩu ngữ; sợ sệt Ví dụ: Nó nhút nhát nên đứng ngoài.
e dè nhẹ, lịch; dè dặt, thận trọng Ví dụ: Chị e dè không dám nhận lời.
thận trọng trung tính; trang trọng; cân nhắc nguy hiểm Ví dụ: Cô ấy thận trọng trước khi hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ của ai đó khi họ hành xử một cách liều lĩnh, không sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc phân tích để nhấn mạnh sự liều lĩnh của một hành động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về tính cách của nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, liều lĩnh, có phần thách thức.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liều lĩnh, không sợ hãi của một hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các hành động hoặc tình huống nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tích cực hơn như "dũng cảm".
  • Khác biệt với "liều lĩnh" ở chỗ "táo tợn" thường mang ý thách thức và coi thường nguy hiểm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất táo tợn", "quá táo tợn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.