Bạo gan

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Có gan làm những việc người khác thường e ngại.
Ví dụ: Người bạo gan thường là người tiên phong trong mọi lĩnh vực.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Có gan làm những việc người khác thường e ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất bạo gan, dám trèo cây hái quả.
  • Em bé bạo gan dám chạm vào con chó lạ.
  • Bạn Tùng bạo gan xung phong lên bảng làm bài khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để đạt được ước mơ, đôi khi chúng ta cần bạo gan đối mặt với thử thách.
  • Anh ấy đã bạo gan bày tỏ tình cảm với người mình thích, dù biết có thể bị từ chối.
  • Trong cuộc tranh luận, cô bé bạo gan đưa ra ý kiến khác biệt với số đông.
3
Người trưởng thành
  • Người bạo gan thường là người tiên phong trong mọi lĩnh vực.
  • Chỉ khi bạo gan bước ra khỏi vùng an toàn, ta mới có thể khám phá những giới hạn mới của bản thân.
  • Trong kinh doanh, đôi khi sự bạo gan chấp nhận rủi ro lại là chìa khóa dẫn đến thành công vượt trội.
  • Cô ấy đã bạo gan từ bỏ công việc ổn định để theo đuổi đam mê nghệ thuật, một quyết định khiến nhiều người nể phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc chỉ trích ai đó có hành động táo bạo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự táo bạo, dũng cảm, đôi khi có chút liều lĩnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm trong hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liều lĩnh" nhưng "bạo gan" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước danh từ để làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bạo gan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người như "người bạo gan".