Tăng gia sản xuất
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho sản xuất tăng để có thêm lương thực, thực phẩm (thường nói về việc trồng trọt, chăn nuôi trong các cơ quan, xí nghiệp, v.v.).
Ví dụ:
Đơn vị tổ chức trồng rau, nuôi lợn để tăng gia sản xuất.
Nghĩa: Làm cho sản xuất tăng để có thêm lương thực, thực phẩm (thường nói về việc trồng trọt, chăn nuôi trong các cơ quan, xí nghiệp, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Trường em trồng thêm rau để tăng gia sản xuất cho bếp ăn.
- Chú bộ đội nuôi gà, trồng bí để tăng gia sản xuất.
- Xí nghiệp mở vườn rau nhỏ sau nhà ăn để tăng gia sản xuất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn trường lập vườn xanh sau ký túc xá để tăng gia sản xuất cho bữa ăn nội trú.
- Đội dân quân tận dụng sân doanh trại nuôi cá, trồng rau nhằm tăng gia sản xuất.
- Xưởng may chia đất trống thành luống rau sạch để tăng gia sản xuất cho công nhân.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị tổ chức trồng rau, nuôi lợn để tăng gia sản xuất.
- Do giá thực phẩm tăng, cơ quan tôi khuyến khích tăng gia sản xuất ngay tại khu đất trống phía sau.
- Nhà máy lập tổ chăn nuôi, vừa cải thiện bữa ăn ca vừa tăng gia sản xuất theo phong trào nội bộ.
- Trong thời điểm thắt chặt chi tiêu, nhiều đơn vị quay lại mô hình vườn–ao–chuồng nhỏ để tăng gia sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, kế hoạch phát triển kinh tế, nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về nông nghiệp, kinh tế, quản lý sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động tăng cường sản xuất trong bối cảnh tổ chức, cơ quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về sản xuất cá nhân nhỏ lẻ.
- Thường liên quan đến các hoạt động nông nghiệp, chăn nuôi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động sản xuất khác như "phát triển sản xuất".
- Chú ý dùng đúng trong bối cảnh tổ chức, không dùng cho sản xuất cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần tăng gia sản xuất", "đang tăng gia sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng sản xuất (như "lương thực", "thực phẩm") và trạng từ chỉ mức độ (như "mạnh mẽ", "liên tục").

Danh sách bình luận