Tăng bo
Nghĩa & Ví dụ
1. xem tăngbo
Ví dụ:
- (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
2.
động từ
Chuyển sang tàu khác, xe khác để đi tiếp, vận chuyển tiếp khi đường giao thông bị gián đoạn.
Ví dụ:
Đường bị chia cắt, chúng tôi buộc phải tăng bo để đến nơi.
Nghĩa 1: xem tăngbo
1
Học sinh tiểu học
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
2
Học sinh THCS – THPT
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
3
Người trưởng thành
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
- - (Không có ví dụ do nghĩa dẫn chiếu: “xem tăngbo”.)
Nghĩa 2: Chuyển sang tàu khác, xe khác để đi tiếp, vận chuyển tiếp khi đường giao thông bị gián đoạn.
1
Học sinh tiểu học
- Đường sạt lở, đoàn phải tăng bo sang xe nhỏ để vào trường.
- Con tàu dừng lại, hành khách tăng bo qua chiếc thuyền khác để qua sông.
- Xe buýt không qua được, chúng mình tăng bo bằng xe điện để về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do cầu sửa chữa, chuyến xe phải tăng bo qua bến trung chuyển rồi mới tiếp tục hành trình.
- Mưa lớn làm ngập đường, nên nhà xe tăng bo hành khách sang thuyền máy để kịp giờ.
- Chặng cuối bị cấm đường, đoàn phượt tăng bo sang xe ôm để vào homestay.
3
Người trưởng thành
- Đường bị chia cắt, chúng tôi buộc phải tăng bo để đến nơi.
- Khi tuyến quốc lộ tê liệt, nhà xe linh hoạt tăng bo từng chặng, giữ cho dòng người không bị đứt quãng.
- Con hàng đến cửa ngõ thành phố thì tắc, họ tăng bo sang xe tải nhỏ để luồn vào các ngõ hẹp.
- Đêm mưa miền núi, đoàn cứu trợ tăng bo bằng thuyền gỗ, rồi lại bằng xe máy, chỉ để lách qua những đoạn sạt trượt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: xem tăngbo
Nghĩa 2: Chuyển sang tàu khác, xe khác để đi tiếp, vận chuyển tiếp khi đường giao thông bị gián đoạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tăng bo | trung tính; ngữ vực vận tải, logistics; sắc thái thao tác nghiệp vụ Ví dụ: Đường bị chia cắt, chúng tôi buộc phải tăng bo để đến nơi. |
| trung chuyển | trung tính, hành chính - kỹ thuật; dùng phổ biến trong vận tải Ví dụ: Hàng phải trung chuyển qua ga A do đường bị sạt lở. |
| trực tiếp | trung tính; nói về vận chuyển liền mạch, không đổi phương tiện Ví dụ: Tuyến đã thông nên xe chạy trực tiếp, không cần tăng bo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giao thông, vận tải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành giao thông vận tải, logistics.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi phương tiện trong vận tải.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông.
- Thường dùng trong các báo cáo, kế hoạch vận tải.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyển đổi khác như "chuyển tải".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe tăng bo", "hành khách tăng bo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện giao thông hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "xe", "tàu", "hành khách".

Danh sách bình luận