Tán loạn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Số đông) phân tán rất nhanh và hỗn loạn ra mọi phía (thường do hốt hoảng).
Ví dụ:
Nghe tin đồn thất thiệt, đám người tán loạn bỏ chạy.
Nghĩa: (Số đông) phân tán rất nhanh và hỗn loạn ra mọi phía (thường do hốt hoảng).
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tiếng sấm lớn, đàn chim tán loạn khỏi cành cây.
- Quả bóng vỡ tung, lũ trẻ giật mình rồi tán loạn chạy khắp sân.
- Con mèo phóng tới, bầy chuột tán loạn chui vào các khe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Còi báo cháy vang lên, đám đông tán loạn tìm lối thoát.
- Một tiếng nổ bất ngờ khiến đội cổ vũ tán loạn rời khán đài.
- Chỉ cần gió lốc quét qua, lá khô tán loạn bay khỏi lối đi.
3
Người trưởng thành
- Nghe tin đồn thất thiệt, đám người tán loạn bỏ chạy.
- Chỉ một tiếng thét hoảng hốt cũng đủ làm hàng ngũ tán loạn như đàn ong vỡ tổ.
- Khi ánh đèn chớp liên hồi, những bước chân tán loạn, không ai kịp nhìn ai.
- Trong khoảnh khắc cửa sập kẹt lại, trật tự vỡ tan, người người tán loạn tìm đường sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Số đông) phân tán rất nhanh và hỗn loạn ra mọi phía (thường do hốt hoảng).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tán loạn | mạnh; sắc thái hỗn loạn, tiêu cực; trung tính-ngữ dụng Ví dụ: Nghe tin đồn thất thiệt, đám người tán loạn bỏ chạy. |
| tan tác | mạnh; văn chương/trung tính, gợi vỡ vụn, rã đám hỗn loạn Ví dụ: Nghe tiếng nổ, đám đông tan tác chỉ trong tích tắc. |
| tán loạn | trung tính; tự thân nghĩa gốc, dùng như đối ứng đồng nghĩa khi hoán đổi trong ngữ cảnh tương tự Ví dụ: Vừa thấy lửa bùng lên, mọi người tán loạn chạy khắp nơi. |
| tản loạn | trung tính; nhẹ hơn “tan tác”, vẫn mang sắc thái hỗn độn Ví dụ: Bị xua đuổi, bầy chim tản loạn khỏi khu vườn. |
| tụ tập | trung tính; hướng thu gom lại, không hỗn loạn Ví dụ: Sau hồi chuông, mọi người tụ tập ngay sân. |
| tập hợp | trang trọng/trung tính; hành động có tổ chức, trái với phân tán hỗn loạn Ví dụ: Chỉ huy ra lệnh tập hợp đội hình. |
| quy tụ | trang trọng/văn chương; sắc thái quy về một mối Ví dụ: Dân làng quy tụ về đình làng sau cơn bão. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hỗn loạn, ví dụ như đám đông chạy tán loạn khi có sự cố.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo tường thuật sự kiện có tính chất khẩn cấp hoặc nguy hiểm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự hỗn loạn, thường trong các tác phẩm miêu tả cảnh tượng hoảng loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hỗn loạn, khẩn cấp và thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và báo chí để nhấn mạnh tình trạng mất kiểm soát.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống có sự phân tán nhanh chóng và không có trật tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc miêu tả có tổ chức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự hoảng loạn hoặc nguy hiểm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phân tán khác nhưng "tán loạn" nhấn mạnh sự hỗn loạn và không kiểm soát.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động phân tán nhanh chóng và hỗn loạn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tán loạn", "đang tán loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ nhóm người hoặc vật, ví dụ: "đám đông tán loạn", "bầy chim tán loạn".

Danh sách bình luận