Tàn khốc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tàn bạo và khốc liệt.
Ví dụ:
Đó là một mùa đông tàn khốc đối với vùng núi.
Nghĩa: Tàn bạo và khốc liệt.
1
Học sinh tiểu học
- Trận bão tàn khốc làm làng quê xơ xác.
- Câu chuyện về chiến tranh tàn khốc khiến chúng em lặng người.
- Kẻ săn thú dùng cách tàn khốc, làm rừng đau đớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc xung đột tàn khốc để lại những vết thương không dễ lành.
- Những hình phạt tàn khốc trong lịch sử là lời nhắc đừng lặp lại sai lầm.
- Thiên tai tàn khốc có thể xóa sạch công sức của cả một mùa vụ.
3
Người trưởng thành
- Đó là một mùa đông tàn khốc đối với vùng núi.
- Sự cạnh tranh tàn khốc đôi khi bào mòn cả niềm vui làm nghề.
- Bản tường trình phơi bày chi tiết những biện pháp tàn khốc đã được áp dụng.
- Nhìn vào hậu quả tàn khốc, người ta mới thấu cái giá của lòng tham.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tàn bạo và khốc liệt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tàn khốc | mạnh, sắc lạnh, trang trọng/văn chương; nói về mức độ bạo lực/đau thương cực độ Ví dụ: Đó là một mùa đông tàn khốc đối với vùng núi. |
| tàn bạo | mạnh, trung tính; nhấn vào sự độc ác Ví dụ: Cuộc đàn áp tàn bạo khiến dân chúng khiếp sợ. |
| khốc liệt | mạnh, trung tính; nhấn vào mức độ dữ dội Ví dụ: Trận chiến khốc liệt kéo dài nhiều ngày. |
| hung bạo | mạnh, khẩu ngữ-văn báo; thiên về bạo lực thô bạo Ví dụ: Tên cướp hung bạo tấn công bất ngờ. |
| ác liệt | mạnh, trang trọng-báo chí; nhấn sự dữ dội tàn nhẫn Ví dụ: Chiến sự ác liệt tại mặt trận phía bắc. |
| nhân đạo | mức độ đối lập mạnh, trang trọng; đề cao lòng thương người Ví dụ: Chính sách nhân đạo cứu giúp nạn nhân chiến tranh. |
| khoan dung | đối lập về thái độ, trung tính-trang trọng; nhấn tha thứ Ví dụ: Thái độ khoan dung giúp hàn gắn mâu thuẫn. |
| hiền hoà | đối lập sắc thái, trung tính; chỉ sự ôn hòa, không bạo lực Ví dụ: Cuộc sống hiền hòa nơi thôn dã trái ngược chiến sự tàn khốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ nhẹ nhàng hơn như "khắc nghiệt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các tình huống nghiêm trọng, như thiên tai, chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về sự dữ dội, ác liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, dữ dội, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong các bài báo hoặc tác phẩm văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một sự việc.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để tránh gây cảm giác quá mức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "khốc liệt" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khốc liệt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn phong nhẹ nhàng hoặc thân mật.
- Chú ý không dùng từ này để mô tả những tình huống không thực sự nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc chiến tàn khốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cuộc chiến, trận đấu), phó từ (rất, quá), và trạng từ (một cách).
