Tắm táp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tắm (nói khái quát).
Ví dụ :
Về đến nhà, tôi tắm táp rồi nấu cơm.
Nghĩa: Tắm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay con tắm táp rồi mới đi ngủ.
- Đi biển về, cả nhà vào phòng tắm táp cho sạch cát.
- Sau khi đá bóng, bé vào phòng tắm táp cho mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng hạ hắt lửa, tụi mình về ký túc xá tắm táp cho tỉnh người.
- Chạy mưa một đoạn, tôi ghé nhà bạn tắm táp, thay đồ khô rồi mới học nhóm.
- Phơi ngoài sân cả buổi, về tắm táp một cái là thấy đời nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Về đến nhà, tôi tắm táp rồi nấu cơm.
- Cả ngày cuốn vào việc, tối mở nước tắm táp, như gột bớt mệt mỏi trong đầu.
- Trước khi ra ngoài, anh tranh thủ tắm táp, thay bộ áo quần gọn gàng cho đỡ bí bách.
- Sau chuyến xe bụi bặm, được tắm táp nước ấm, tôi mới thấy mình quay lại nhịp bình thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tắm (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tắm táp | Trung tính, khẩu ngữ nhẹ; sắc thái thân mật, thường dùng đời thường Ví dụ: Về đến nhà, tôi tắm táp rồi nấu cơm. |
| tắm | trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Tối nay tôi tắm rồi đi ngủ. |
| tắm rửa | trung tính, đời thường; hơi tỉ mỉ hơn nhưng vẫn thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Về nhà tắm rửa rồi hãy ăn cơm. |
| bẩn thỉu | trung tính, mang sắc thái miêu tả trạng thái trái ngược mục đích của tắm; dùng như đối lập thường nghiệm Ví dụ: Không tắm nên người bẩn thỉu suốt cả ngày. |
| nhơ nhớp | mạnh, màu sắc chê bai; chỉ trạng thái trái ngược rõ của việc tắm sạch Ví dụ: Đi mưa bùn đất nhơ nhớp vì chưa kịp tắm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thường thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để chỉ hành động tắm một cách thoải mái, không gò bó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tắm" khi cần sự trang trọng hơn.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu ngôn ngữ chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tắm táp cho con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "trẻ con", "chó"), hoặc phó từ chỉ thời gian (ví dụ: "hàng ngày").

Danh sách bình luận