Tài khoản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số kế toán dùng để phản ánh tình hình biến động của các loại vốn và nguồn vốn.
Ví dụ: Công ty mở nhiều tài khoản kế toán để theo dõi từng loại vốn và nguồn vốn.
Nghĩa: Số kế toán dùng để phản ánh tình hình biến động của các loại vốn và nguồn vốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sổ, cô kế toán mở tài khoản để ghi rõ tiền vào và tiền ra của lớp.
  • Quỹ lớp có tài khoản riêng để biết hôm nay thêm bao nhiêu và bớt bao nhiêu.
  • Mỗi khoản thu chi đều được ghi vào đúng tài khoản để dễ kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy thư viện giải thích rằng tài khoản kế toán giúp theo dõi quỹ mua sách tăng giảm ra sao.
  • Nhìn vào tài khoản chi phí, bọn mình thấy tiền hoạt động ngoại khóa đã giảm sau chuyến dã ngoại.
  • Nhờ tách tài khoản rõ ràng, câu lạc bộ biết nguồn nào đóng góp và nguồn nào đã sử dụng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty mở nhiều tài khoản kế toán để theo dõi từng loại vốn và nguồn vốn.
  • Tách tài khoản vốn chủ sở hữu với tài khoản nợ giúp bức tranh tài chính bớt nhập nhằng.
  • Khi hạch toán đúng tài khoản, dòng tiền được soi chiếu, sai lệch khó ẩn mình.
  • Chỉ cần lệch định khoản, cả hệ thống tài khoản có thể kể một câu chuyện méo mó về doanh nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số kế toán dùng để phản ánh tình hình biến động của các loại vốn và nguồn vốn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tài khoản thuật ngữ kế toán, trang trọng, trung tính, phạm vi chuyên môn Ví dụ: Công ty mở nhiều tài khoản kế toán để theo dõi từng loại vốn và nguồn vốn.
trương mục trang trọng, hơi cổ điển; dùng trong văn bản tài chính/ngân hàng Ví dụ: Hệ thống trương mục được mở theo từng loại vốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tài chính, kế toán, ngân hàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong kế toán, tài chính và ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang cảm xúc, thái độ.
  • Thích hợp cho văn bản kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến tài chính, kế toán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài khoản" trong ngữ cảnh mạng xã hội hoặc ngân hàng cá nhân.
  • Khác biệt với "sổ sách" ở chỗ "tài khoản" cụ thể hơn về số liệu tài chính.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tài khoản ngân hàng', 'tài khoản cá nhân'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác như 'ngân hàng', 'cá nhân', 'mở', 'đóng'.