Trương mục

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mục ghi số tiền gửi của một người và sự thu chi của người đó tại ngân hàng.
Ví dụ: Anh gửi lương vào trương mục và dùng thẻ để chi tiêu hằng ngày.
Nghĩa: Mục ghi số tiền gửi của một người và sự thu chi của người đó tại ngân hàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô của Lan mở trương mục để gửi tiền tiết kiệm ở ngân hàng.
  • Ba nói tiền mừng tuổi đã được bỏ vào trương mục cho con.
  • Mẹ kiểm tra trương mục trên điện thoại để xem tiền lãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi chuyển học phí từ trương mục của mình sang trương mục của trường.
  • Ba bảo giữ bí mật thông tin trương mục để tránh bị kẻ xấu lợi dụng.
  • Cô thủ quỹ đối chiếu số dư trong trương mục trước khi lập báo cáo.
3
Người trưởng thành
  • Anh gửi lương vào trương mục và dùng thẻ để chi tiêu hằng ngày.
  • Cuối tháng, tôi rà sao kê trương mục để biết mình đã tiêu vào những khoản nào.
  • Sau khi đổi việc, cô ấy đóng trương mục cũ và mở trương mục mới gần nhà.
  • Giữ trương mục gọn gàng, rõ ràng giúp mình kiểm soát tài chính và bớt lo lắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mục ghi số tiền gửi của một người và sự thu chi của người đó tại ngân hàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trương mục Trang trọng, hơi cổ, dùng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh gửi lương vào trương mục và dùng thẻ để chi tiêu hằng ngày.
tài khoản Trung tính, phổ biến, dùng trong giao dịch tài chính hiện đại. Ví dụ: Anh ấy có nhiều tài khoản ở các ngân hàng khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản tài chính, ngân hàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành ngân hàng và tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt thông tin liên quan đến tài khoản ngân hàng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tài khoản".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài khoản" trong giao tiếp thông thường.
  • "Trương mục" có sắc thái trang trọng hơn so với "tài khoản".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trương mục ngân hàng", "trương mục cá nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ"), động từ (như "mở", "đóng"), và các danh từ khác (như "ngân hàng", "khách hàng").