Nợ nần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nợ (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy đang xoay xở vì nợ nần chồng chất.
Nghĩa: Nợ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình cậu ấy đang lo trả nợ nần.
- Mẹ bảo tiêu tiết kiệm để tránh nợ nần.
- Ba làm thêm để bớt nợ nần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai đi làm xa để gỡ gạc nợ nần của nhà.
- Cô ấy ghi chép cẩn thận để không lẫn lộn nợ nần.
- Nếu tiêu hoang, nợ nần sẽ bám theo như cái bóng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đang xoay xở vì nợ nần chồng chất.
- Nợ nần không chỉ là con số, nó còn là áp lực đè lên mỗi bữa cơm.
- Người ta mạnh miệng khi giàu, còn nợ nần thì nói nhỏ lại.
- Cắt giảm ham muốn nhất thời mới mong thoát khỏi nợ nần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nợ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nợ nần | Chỉ tình trạng hoặc tổng thể các khoản nợ, thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự chồng chất hoặc gánh nặng tài chính. Ví dụ: Anh ấy đang xoay xở vì nợ nần chồng chất. |
| nợ | Trung tính, chỉ khoản tiền hoặc nghĩa vụ tài chính phải trả. Có thể dùng cho cả số ít hoặc số nhiều. Ví dụ: Anh ấy đã trả hết nợ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng tài chính cá nhân hoặc gia đình khi có nhiều khoản nợ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính hoặc xã hội để mô tả tình trạng nợ của cá nhân, doanh nghiệp hoặc quốc gia.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng cho sự ràng buộc, áp lực trong cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự áp lực hoặc khó khăn tài chính.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng tài chính khó khăn hoặc áp lực từ các khoản nợ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi muốn giữ hình ảnh tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "nhiều", "ít" để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nợ" khi không cần nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nợ nần chồng chất", "nợ nần nhiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (trả, gánh), tính từ (nhiều, ít), và lượng từ (một khoản, nhiều).
