Tái hồi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; văn chương). Trở về lại nơi cũ hoặc với người cũ.
Ví dụ: Anh tái hồi căn gác cũ, chìa khóa vẫn nằm nơi mép cửa.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Trở về lại nơi cũ hoặc với người cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau nhiều năm xa quê, anh tái hồi mái nhà nhỏ bên sông.
  • Chú bộ đội tái hồi làng, gặp lại mẹ già mừng rơi nước mắt.
  • Chị Hai tái hồi bến chợ xưa, chào những gánh quen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày cuối thu, cô giáo cũ tái hồi trường xưa, sân lá rơi như đón người thân.
  • Người lính giải ngũ tái hồi đơn vị cũ, bước chân chạm nền gạch nghe vang kỷ niệm.
  • Anh bạn xa lâu nay tái hồi phố nhỏ, quán cà phê góc đường bỗng ấm lên.
3
Người trưởng thành
  • Anh tái hồi căn gác cũ, chìa khóa vẫn nằm nơi mép cửa.
  • Có những cuộc tình tưởng đã tàn, bỗng một ngày tái hồi như mầm non trỗi dậy sau mưa.
  • Ông lão tái hồi bến sông tuổi nhỏ, nghe tiếng nước vỗ mà thấy đời thu ngắn lại.
  • Sau bao dâu bể, chị tái hồi với người tri kỷ, câu chào hỏi khẽ mà ấm cả chiều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Trở về lại nơi cũ hoặc với người cũ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
biệt xứ ly hương
Từ Cách sử dụng
tái hồi văn chương, trang trọng; sắc thái nhẹ, hoài cảm Ví dụ: Anh tái hồi căn gác cũ, chìa khóa vẫn nằm nơi mép cửa.
trở lại trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ Ví dụ: Sau bao năm, anh trở lại quê nhà.
quay về khẩu ngữ, thân mật; mức độ nhẹ Ví dụ: Hết chiến dịch, họ quay về bản cũ.
hồi quy cổ/văn chương, trang trọng; mức độ trung tính Ví dụ: Người lữ thứ hồi quy cố hương.
biệt xứ văn chương, trang trọng; trái nghĩa theo hướng rời bỏ, mức độ dứt khoát Ví dụ: Chàng lên đường biệt xứ, không tái hồi cố hương.
ly hương trung tính–văn chương; rời quê lâu dài, trái hướng với quay về Ví dụ: Nhiều người ly hương, ít ai tái hồi làng cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo cảm giác hoài niệm hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hoài niệm, trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường thay thế bằng từ "trở về" trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trở về" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tái hồi quê hương."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc người, ví dụ: "quê hương", "bạn cũ".