Biệt xứ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xa hẳn xứ sở của mình.
Ví dụ: Ở thành phố lạ, tôi thấy mình biệt xứ.
Nghĩa: Xa hẳn xứ sở của mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim nhỏ như lạc đàn, nhìn bầu trời mà cảm giác biệt xứ.
  • Bức tranh vẽ cô bé đứng nơi ga lạ, mắt buồn vì thấy mình biệt xứ.
  • Cậu bé ôm con gấu bông, theo bố mẹ sang nước khác, lòng thấy biệt xứ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa sân trường mới, tôi bỗng thấy mình biệt xứ, dù tiếng trống vẫn vang như cũ.
  • Bạn chuyển nhà ra tỉnh xa, những ngày đầu cứ lặng im vì cảm giác biệt xứ.
  • Trong chuyến du học, cậu viết nhật ký: “Phố vẫn sáng, mà lòng mình biệt xứ”.
3
Người trưởng thành
  • Ở thành phố lạ, tôi thấy mình biệt xứ.
  • Ngồi giữa quán đông, nghe giọng nói khác biệt, tôi chợt thấm nỗi biệt xứ len vào từng câu chào.
  • Ngày rời quê, tôi tưởng mạnh mẽ; đêm đầu nơi đất khách mới hiểu thế nào là biệt xứ.
  • Biển trước mặt vẫn xanh, nhưng không phải biển tuổi thơ; cái lạnh ấy gọi tên nỗi biệt xứ trong tôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xa hẳn xứ sở của mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biệt xứ Trang trọng, văn chương, thường gợi cảm giác xa cách, ly biệt. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Ở thành phố lạ, tôi thấy mình biệt xứ.
xa xứ Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh ấy đã xa xứ nhiều năm để lập nghiệp.
tha hương Trang trọng, văn chương, thường mang sắc thái buồn bã, hoài niệm. Ví dụ: Nỗi lòng của người tha hương luôn chất chứa nỗi nhớ quê nhà.
viễn xứ Trang trọng, văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh sự xa xôi về địa lý. Ví dụ: Những người con viễn xứ luôn hướng về cội nguồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về di cư, lưu vong hoặc các vấn đề xã hội liên quan đến việc rời bỏ quê hương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả nỗi buồn xa quê.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác buồn bã, tiếc nuối khi phải rời xa quê hương.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xa cách về địa lý và tình cảm với quê hương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không liên quan đến sự xa cách.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "buồn", "nhớ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di cư khác như "di cư", "lưu vong" nhưng "biệt xứ" nhấn mạnh sự xa cách và cảm xúc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: 'người biệt xứ', 'quê hương biệt xứ'.