Tách bạch
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tách riêng hẳn ra từng cái một cách rõ ràng.
Ví dụ:
Chúng ta cần tách bạch công việc và chuyện riêng.
Nghĩa: Tách riêng hẳn ra từng cái một cách rõ ràng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo tách bạch vỏ và ruột quả cam để cả lớp dễ nhìn.
- Mẹ tách bạch đồ sạch với đồ bẩn vào hai giỏ khác nhau.
- Bạn Nam tách bạch bút màu đỏ ra khỏi bút màu xanh trong hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài thực hành, chúng mình tách bạch nước trong khỏi cặn để đo chính xác.
- Thầy yêu cầu tách bạch ý chính và ví dụ minh họa để bài viết rõ ràng hơn.
- Trong nhóm, tụi mình tách bạch nhiệm vụ của từng người để khỏi chồng chéo.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta cần tách bạch công việc và chuyện riêng.
- Trong nghiên cứu, phải tách bạch dữ liệu gốc với suy luận để tránh thiên lệch.
- Cô ấy tách bạch cảm xúc khỏi quyết định tài chính, nên lựa chọn khá tỉnh táo.
- Muốn giữ quan hệ bền, hãy tách bạch kỳ vọng của mình với khả năng của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tách riêng hẳn ra từng cái một cách rõ ràng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tách bạch | trung tính, nhấn mạnh rõ ràng, thường trong hành chính/học thuật Ví dụ: Chúng ta cần tách bạch công việc và chuyện riêng. |
| phân định | trang trọng, trung tính, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cần phân định rạch ròi trách nhiệm và quyền hạn. |
| tách rời | khẩu ngữ–trung tính, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Hãy tách rời dữ liệu huấn luyện và kiểm thử. |
| phân tách | kỹ thuật/học thuật, trung tính, mức độ mạnh Ví dụ: Hệ thống sẽ phân tách các lớp dữ liệu theo tiêu chí đã chọn. |
| chia tách | hành chính/kỹ thuật, trung tính, mức độ mạnh Ví dụ: Dự án yêu cầu chia tách mảng kinh doanh cũ. |
| rạch ròi | khẩu ngữ–nhấn mạnh tính rõ, mức độ mạnh; dùng như vị ngữ/động từ Ví dụ: Cần rạch ròi hai khái niệm này. |
| trộn lẫn | khẩu ngữ, trung tính, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Không nên trộn lẫn công việc với chuyện riêng. |
| hoà lẫn | trung tính, văn viết, mức độ nhẹ Ví dụ: Âm thanh hòa lẫn vào nhau khó phân biệt. |
| gộp | khẩu ngữ, trung tính, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Gộp các khoản chi vào một mục duy nhất. |
| nhập chung | hành chính, trung tính, mức độ mạnh Ví dụ: Nhập chung hai bộ dữ liệu để tiện quản lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch trong các mối quan hệ hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản yêu cầu sự rõ ràng, minh bạch, như báo cáo tài chính, nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực yêu cầu sự phân định rõ ràng, như luật pháp, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường mang tính trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự rõ ràng tuyệt đối.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phân chia, phân loại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phân biệt" nhưng "tách bạch" nhấn mạnh sự rõ ràng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tách bạch vấn đề", "tách bạch công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc trạng ngữ chỉ cách thức.
