Tắc trách

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm việc gì) chỉ cốt cho xong, không chú ý đến kết quả, do thiếu tinh thần trách nhiệm.
Ví dụ: Anh ấy giao việc tắc trách nên dự án trễ hẹn.
Nghĩa: (Làm việc gì) chỉ cốt cho xong, không chú ý đến kết quả, do thiếu tinh thần trách nhiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú sửa đường tắc trách nên ổ gà vẫn còn y nguyên.
  • Bạn trực nhật làm tắc trách, lớp vẫn bừa bộn sau giờ học.
  • Chú thợ vá bóng tắc trách, quả bóng vẫn xì hơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân viên ghi sổ tắc trách nên điểm danh sai, cả lớp bị ảnh hưởng.
  • Ban tổ chức làm việc tắc trách khiến giải chạy lộn xộn ngay từ vạch xuất phát.
  • Bác thợ điện xử lý tắc trách, dây còn hở và cả khu nhà nơm nớp lo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giao việc tắc trách nên dự án trễ hẹn.
  • Khi người giữ vai trò then chốt làm việc tắc trách, niềm tin của tập thể sứt mẻ rất nhanh.
  • Một chữ ký tắc trách có thể mở ra cả chuỗi rắc rối pháp lý kéo dài.
  • Sự tắc trách thường bắt đầu từ thói quen xem nhẹ hậu quả, kết thúc bằng cái giá phải trả cho nhiều người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) chỉ cốt cho xong, không chú ý đến kết quả, do thiếu tinh thần trách nhiệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tắc trách mức độ mạnh, phê phán, trang trọng/báo chí–hành chính Ví dụ: Anh ấy giao việc tắc trách nên dự án trễ hẹn.
cẩu thả trung tính khẩu ngữ; mức độ trung bình–mạnh, chê trách Ví dụ: Làm hồ sơ cẩu thả như vậy là tắc trách.
bất cẩn trung tính; mức độ trung bình, thiên về thiếu chú ý Ví dụ: Sự bất cẩn của nhân viên trực là tắc trách.
tận tâm tích cực, văn phong trung tính–trang trọng; mức độ mạnh Ví dụ: Y bác sĩ tận tâm sẽ tránh được mọi hành vi tắc trách.
chu đáo trung tính; mức độ trung bình, nhấn mạnh sự kỹ lưỡng Ví dụ: Nếu làm việc chu đáo, anh sẽ không bị coi là tắc trách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để phê phán hành vi thiếu trách nhiệm trong công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ trích hoặc đánh giá tiêu cực về thái độ làm việc của cá nhân hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo hoặc đánh giá về hiệu suất làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, chỉ trích mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm trong công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu trách nhiệm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ những lỗi nhỏ hoặc không quan trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về công việc hoặc trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành động hoặc trạng thái thiếu trách nhiệm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'rất tắc trách', 'quá tắc trách'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'quá', hoặc danh từ chỉ hành động như 'công việc', 'nhiệm vụ'.
cẩu thả lơ là bê trễ chểnh mảng đại khái qua loa hời hợt vô trách nhiệm thiếu trách nhiệm buông xuôi