Suy lí

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). (Suy nghĩ) rút ra một phán đoán mới (gọi là kết luận) từ một hay nhiều phán đoán sẵn có (gọi là tiền đề).
Ví dụ: Nhìn số liệu bán hàng giảm đều, tôi suy lí thị trường đang chững lại.
Nghĩa: (hoặc danh từ). (Suy nghĩ) rút ra một phán đoán mới (gọi là kết luận) từ một hay nhiều phán đoán sẵn có (gọi là tiền đề).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nhìn trời nhiều mây rồi suy lí: chắc sắp mưa.
  • Thấy chậu cây khô đất, em suy lí rằng nó đang thiếu nước.
  • Con mèo đứng trước cửa từ sớm, bé suy lí là nó đang đợi ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ việc điểm kiểm tra giảm và thời gian ngủ ít, tôi suy lí rằng mình cần điều chỉnh lịch học.
  • Thấy bạn thường xuyên mượn sách lịch sử, Lan suy lí cậu ấy đang chuẩn bị cho cuộc thi.
  • Dựa vào dấu chân ướt trước lớp, tụi mình suy lí có người vừa dẫm mưa đi vào.
3
Người trưởng thành
  • Nhìn số liệu bán hàng giảm đều, tôi suy lí thị trường đang chững lại.
  • Từ những câu trả lời vòng vo của anh ta, cô suy lí rằng anh đang giấu điều gì đó.
  • Dựa trên chuỗi sự kiện liên tiếp, người điều tra bình tĩnh suy lí ra mắt xích còn thiếu.
  • Trong cuộc họp, ta cần suy lí từ dữ kiện thay vì chiều theo cảm xúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc các bài báo phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, logic học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phân tích, lý luận, thường mang tính trang trọng và học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản nghiên cứu và phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình phân tích, lý luận để đi đến một kết luận.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không yêu cầu tính học thuật cao.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến logic và lý luận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "suy nghĩ" trong ngữ cảnh không chính xác.
  • Khác biệt với "suy đoán" ở chỗ "suy lí" dựa trên các tiền đề rõ ràng và có căn cứ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của việc suy lí.
1
Chức năng ngữ pháp
"Suy lí" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Suy lí" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "suy lí" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "suy lí" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự vật làm chủ ngữ. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến tư duy.