Sùng sục
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ gọi tả tiếng như tiếng nước đang sôi mạnh.
Ví dụ:
Nước trong ấm sôi sùng sục.
2.
tính từ
Từ gọi tả khí thế mạnh mẽ của một hoạt động như không có gì ngăn cản được.
Ví dụ:
Không khí làm việc sùng sục ngay từ sáng.
Nghĩa 1: Từ gọi tả tiếng như tiếng nước đang sôi mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Nồi canh sôi sùng sục trên bếp.
- Ấm nước kêu sùng sục báo đã sôi.
- Nồi cháo nổi bọt sùng sục nghe vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nồi lẩu bốc hơi nghi ngút, nước sôi sùng sục dưới ngọn lửa xanh.
- Trời mưa lạnh, mẹ đun ấm nước sôi sùng sục làm ấm cả gian bếp.
- Mì vừa thả vào, nước cuộn lên sùng sục như muốn trào ra mép nồi.
3
Người trưởng thành
- Nước trong ấm sôi sùng sục.
- Lửa đượm, nồi xương ninh lâu sùng sục, mùi thơm lan kín căn bếp.
- Tiếng nước sôi sùng sục át cả tiếng mưa, nghe mà thấy ngày đông gần lại.
- Nồi cà phê cũ bật nắp lạch cạch, bên trong sùng sục như giục người pha mau.
Nghĩa 2: Từ gọi tả khí thế mạnh mẽ của một hoạt động như không có gì ngăn cản được.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp hào hứng sùng sục khi bắt đầu trò chơi.
- Đội bóng vào sân với khí thế sùng sục.
- Các bạn lao vào nhặt rác sân trường sùng sục, ai cũng nhanh tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tinh thần thi đua học nhóm dâng lên sùng sục trước ngày kiểm tra.
- Cả câu lạc bộ khởi động sùng sục, mục tiêu là giành giải nhất.
- Dòng người cổ vũ tràn sân, khí thế sùng sục thổi bùng sự tự tin của đội nhà.
3
Người trưởng thành
- Không khí làm việc sùng sục ngay từ sáng.
- Phong trào khởi nghiệp nổi lên sùng sục, cuốn nhiều người vào vòng xoáy mới.
- Sau bài phát biểu, cả hội trường sùng sục ý chí thay đổi, như vừa được tiếp lửa.
- Mùa gặt đến, đồng làng sùng sục sức người sức máy, không gì cản nổi nhịp tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ gọi tả tiếng như tiếng nước đang sôi mạnh.
Từ đồng nghĩa:
ùng ục
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sùng sục | tượng thanh, mạnh, khẩu ngữ, gợi âm thanh liên tiếp Ví dụ: Nước trong ấm sôi sùng sục. |
| ùng ục | trung tính, khẩu ngữ, tập trung vào âm thanh bọt khí Ví dụ: Nước trong ấm kêu ùng ục. |
| lặng ngắt | trung tính, mô tả hoàn toàn không âm thanh Ví dụ: Cả căn bếp lặng ngắt khi bếp đã tắt. |
| im ắng | nhẹ, khẩu ngữ, yên tĩnh ít tiếng động Ví dụ: Căn nhà im ắng sau bữa tối. |
Nghĩa 2: Từ gọi tả khí thế mạnh mẽ của một hoạt động như không có gì ngăn cản được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sùng sục | mạnh, giàu cảm xúc, khẩu ngữ-văn chương, cường độ cao Ví dụ: Không khí làm việc sùng sục ngay từ sáng. |
| rầm rộ | trung tính, quy mô lớn, náo động Ví dụ: Phong trào thi đua diễn ra rầm rộ. |
| sôi sục | mạnh, cảm xúc dâng cao, phổ biến Ví dụ: Tinh thần yêu nước sôi sục khắp nơi. |
| ì ạch | khẩu ngữ, chậm chạp, kém khí thế Ví dụ: Chiến dịch triển khai ì ạch suốt tháng. |
| lụn bại | mạnh, sắc thái tiêu cực, suy tàn Ví dụ: Phong trào dần lụn bại sau vài năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái sôi nổi, nhiệt huyết trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, mạnh mẽ trong miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, nhiệt huyết, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sôi nổi, không bị cản trở.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc hoạt động mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái sôi nổi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi hiệu ứng mạnh mẽ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước sôi sùng sục", "khí thế sùng sục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc hoạt động, ví dụ: "nước", "khí thế".

Danh sách bình luận