Sôi sục

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có biến động dâng lên mạnh mẽ.
Ví dụ: Phố thị sôi sục ngay từ lúc bình minh hé sáng.
Nghĩa: Có biến động dâng lên mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường bỗng sôi sục khi trống vang lên báo giờ ra chơi.
  • Khán đài sôi sục khi đội bạn ghi bàn quyết định.
  • Dòng suối sau mưa sôi sục, nước cuộn trắng xóa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp sôi sục tinh thần khi nghe tin được vào vòng chung kết.
  • Mạng xã hội sôi sục bình luận sau cú lội ngược dòng của đội tuyển.
  • Trong cơn mưa đầu hạ, con kênh sôi sục như đang thở gấp.
3
Người trưởng thành
  • Phố thị sôi sục ngay từ lúc bình minh hé sáng.
  • Những ngày giá cả leo thang, dư luận sôi sục, tin nhắn dồn dập như sóng.
  • Ý chí thay đổi sôi sục trong anh, thôi thúc từng quyết định táo bạo.
  • Biển người sôi sục ngoài kia, còn trong lòng tôi là một vùng giông gió lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có biến động dâng lên mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lắng dịu nguội lạnh
Từ Cách sử dụng
sôi sục mạnh, giàu cảm xúc, sắc thái khẩn trương; dùng cả tả cảm xúc/tình hình; phong cách trung tính Ví dụ: Phố thị sôi sục ngay từ lúc bình minh hé sáng.
cuồn cuộn mạnh, hình tượng, thiên về miêu tả dòng chảy/cảm xúc dâng trào; văn chương Ví dụ: Dòng người cuồn cuộn tiến về quảng trường, khí thế cuồn cuộn.
sục sôi mạnh, cảm xúc bốc cao; khẩu ngữ–trung tính; rất gần nghĩa Ví dụ: Tinh thần sục sôi trước giờ xuất quân.
lắng dịu nhẹ đến trung tính, trạng thái giảm động; phong cách trung tính Ví dụ: Sau bài phát biểu, bầu không khí lắng dịu trở lại.
nguội lạnh mạnh hơn “lắng dịu”, hàm giảm nhiệt cảm xúc rõ; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Phong trào dần nguội lạnh sau vài tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, như sự phẫn nộ hoặc nhiệt huyết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc bài viết để mô tả tình hình căng thẳng hoặc sự kiện đang diễn ra mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về cảm xúc hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến động hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác như "nóng bỏng" nhưng "sôi sục" thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác cường điệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước sôi sục", "cảm xúc sôi sục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, cảm xúc), trạng từ (rất, đang) để bổ nghĩa.