Sửa chữa nhỏ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa những hỏng hóc, hư hại lặt vặt của thiết bị, nhà cửa; phân biệt với sửa chữa lớn, sửa chữa vừa.
Ví dụ: Tôi thay phao bồn nước, chỉ là sửa chữa nhỏ trong nhà.
Nghĩa: Sửa chữa những hỏng hóc, hư hại lặt vặt của thiết bị, nhà cửa; phân biệt với sửa chữa lớn, sửa chữa vừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba vá lại chỗ rò nhỏ ở ống nước, gọi là sửa chữa nhỏ.
  • Mẹ thay bản lề cửa kêu cọt kẹt, đó là sửa chữa nhỏ.
  • Chú thợ bắt lại ổ điện lỏng, làm xong nói chỉ là sửa chữa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh tự dán lại mép bàn bong keo, coi như sửa chữa nhỏ cho góc học tập.
  • Chú bảo vệ vặn chặt con ốc ở tay nắm cửa, việc này thuộc sửa chữa nhỏ của trường.
  • Máy quạt kêu nhẹ, mình vệ sinh và tra dầu, chỉ mức sửa chữa nhỏ thôi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thay phao bồn nước, chỉ là sửa chữa nhỏ trong nhà.
  • Chủ nhà thống nhất tự bịt vết nứt chân chim ở tường, ghi vào biên bản là sửa chữa nhỏ, không yêu cầu nhà thầu.
  • Thợ đến kiểm tra máy giặt, chỉ siết lại khớp ống xả rồi thu phí theo hạng mục sửa chữa nhỏ.
  • Trong kế hoạch bảo trì, các mục như thay ron, chỉnh bản lề được phân loại vào nhóm sửa chữa nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tự sửa chữa những hỏng hóc nhỏ trong nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn bảo trì hoặc báo cáo kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn bảo trì thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh gia đình hoặc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc sửa chữa những hỏng hóc nhỏ, không cần đến chuyên gia.
  • Tránh dùng khi nói về các công việc sửa chữa phức tạp hoặc cần chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc cá nhân, không phù hợp cho các dự án lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'sửa chữa lớn' hoặc 'sửa chữa vừa', cần chú ý phân biệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ mức độ sửa chữa.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mức độ công việc sửa chữa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa động từ "sửa chữa" và tính từ "nhỏ" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sửa chữa nhỏ cái máy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sửa chữa (như "máy", "nhà"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian (như "nhanh chóng", "hôm qua").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...