Nghĩa & Ví dụ
xem xù.
Ví dụ: Anh bước vào quán với mái tóc xù sau cơn mưa.
Nghĩa: xem xù.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo xù lông khi thấy con chó lại gần.
  • Buổi sáng ngủ dậy, tóc em xù lên như quả bồ kết khô.
  • Nhím xù gai để tự vệ khi có tiếng động lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gió biển thổi mạnh làm mái tóc bạn ấy xù phồng như một đám mây nhỏ.
  • Con gà trống xù lông, giậm chân, tỏ vẻ không muốn ai xâm phạm lãnh thổ.
  • Đội mũ bảo hiểm xong mà không chải lại, tóc mình xù lên nhìn khá buồn cười.
3
Người trưởng thành
  • Anh bước vào quán với mái tóc xù sau cơn mưa.
  • Trong khoảnh khắc giận dữ, con chó xù cả bộ lông, chiếc lưng cong như chiếc cung căng.
  • Đêm dài trên xe khách, tôi tỉnh dậy với mái đầu xù rối, mắt còn vương mùi mệt mỏi.
  • Cô ấy cười, gỡ sợi dây buộc, mái tóc xù nhẹ lan xuống vai như đám mây nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bề mặt của vật thể, như tóc xù, lông xù.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái bề mặt của vật thể có độ phồng, rối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể như tóc, lông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xù xì" có nghĩa khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tóc xù", "lông xù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật có bề mặt không phẳng, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
bờm rậm rối lởm chởm lông tóc râu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...