Sốt rét
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh lây do một loại kí sinh trùng truyền qua muỗi anophel gây nên những cơn rét, nóng có chu kì, làm hủy hoại nhiều hồng cầu.
Ví dụ:
Anh ấy nhập viện vì sốt rét sau chuyến công tác miền núi.
Nghĩa: Bệnh lây do một loại kí sinh trùng truyền qua muỗi anophel gây nên những cơn rét, nóng có chu kì, làm hủy hoại nhiều hồng cầu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nghỉ học vì bị sốt rét sau chuyến về quê vùng sông suối.
- Bác sĩ dặn phải ngủ màn để tránh sốt rét do muỗi chích.
- Ở bản làng gần rừng, nhiều người từng bị sốt rét nên ai cũng giữ nhà cửa sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sốt rét là bệnh do muỗi truyền, lên cơn run lập cập rồi lại nóng bừng.
- Cô y tế nhắc rằng sốt rét có thể tái phát theo chu kì nếu không điều trị đủ thuốc.
- Ở vùng đầm lầy, sốt rét từng hoành hành, khiến nhiều người xanh xao vì mất hồng cầu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhập viện vì sốt rét sau chuyến công tác miền núi.
- Sốt rét không chỉ là cơn nóng lạnh thất thường mà còn là bóng muỗi vờn quanh những mái nhà nghèo.
- Khi sốt rét tái phát, cơ thể kiệt quệ, da tái đi như bị rút cạn sức sống.
- Ở nơi rừng sâu, câu chuyện về sốt rét luôn đi kèm chiếc màn tẩm thuốc và tiếng muỗi vo ve đêm tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh lây do một loại kí sinh trùng truyền qua muỗi anophel gây nên những cơn rét, nóng có chu kì, làm hủy hoại nhiều hồng cầu.
Từ đồng nghĩa:
nghiến rét rét
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sốt rét | y khoa, trang trọng-trung tính, chỉ định bệnh cụ thể, phạm vi chuẩn Ví dụ: Anh ấy nhập viện vì sốt rét sau chuyến công tác miền núi. |
| nghiến | khẩu ngữ địa phương, cũ; mức độ tương đương, chỉ cùng bệnh Ví dụ: Anh ấy bị nghiến đã ba ngày liền. |
| rét rét | khẩu ngữ, thông tục; đôi khi dùng thay cho tên bệnh; dao động, dễ mơ hồ ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy mắc rét rét từ mùa mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về bệnh tật hoặc sức khỏe cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe cộng đồng và bài viết về dịch bệnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tình trạng sức khỏe của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là trong nghiên cứu về bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y khoa hoặc báo chí.
- Khẩu ngữ khi nói về tình trạng sức khỏe cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ bệnh do ký sinh trùng gây ra, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến bệnh lý hoặc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng từ "bệnh sốt rét" để nhấn mạnh tính chất bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại sốt khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sốt" thông thường ở chỗ có chu kỳ và do ký sinh trùng gây ra.
- Cần chú ý khi dùng trong văn bản chính thức để đảm bảo tính chính xác và khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn sốt rét", "bệnh sốt rét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (bị, mắc), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận