Nghiến
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây gỗ to ở rừng, lá dày, cứng, hình trái xoan, quả có năm cánh, gỗ màu nâu đỏ, nặng, rắn, thớ mịn, dùng trong xây dựng.
Ví dụ:
Gỗ nghiến được chuộng vì bền và nặng tay.
2.
động từ
Cọ xát đi cọ xát lại rất mạnh vào nhau (thường phát ra tiếng kêu).
Ví dụ:
Lốp xe nghiến mặt đường ướt, để lại vệt dài bóng loáng.
3.
động từ
Siết mạnh hoặc lăn đè mạnh lên (thường nói về vật sắc, nhọn), làm cho đứt hoặc giập nát.
Ví dụ:
Máy ép trượt xuống, nghiến vỡ lớp vỏ giòn như đường phèn.
4.
tính từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ). Ngay lập tức và rất nhanh.
Nghĩa 1: Cây gỗ to ở rừng, lá dày, cứng, hình trái xoan, quả có năm cánh, gỗ màu nâu đỏ, nặng, rắn, thớ mịn, dùng trong xây dựng.
1
Học sinh tiểu học
- Cây nghiến đứng sừng sững giữa rừng.
- Gỗ nghiến rất cứng, thợ mộc dùng làm cầu thang.
- Lá nghiến dày và xanh bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bản làng dựng nhà sàn bằng gỗ nghiến vì bền với mưa nắng.
- Thân nghiến xù xì, rêu bám, nhìn đã thấy sức sống của rừng già.
- Quả nghiến xòe năm cánh khô, rơi lả tả trên lối mòn.
3
Người trưởng thành
- Gỗ nghiến được chuộng vì bền và nặng tay.
- Nhìn vân nghiến mịn như lụa, tôi hiểu vì sao thợ gỗ mê mẩn nó.
- Một cột nghiến có thể gánh cả mái nhà qua dông bão, đó là ký ức của nhiều vùng cao.
- Giữa rừng sâu, cây nghiến già như một cột trụ trầm lặng của thời gian.
Nghĩa 2: Cọ xát đi cọ xát lại rất mạnh vào nhau (thường phát ra tiếng kêu).
1
Học sinh tiểu học
- Hai hòn đá nghiến vào nhau kêu ken két.
- Con dao nghiến vào thớt nghe chói tai.
- Bánh xe nghiến lên sỏi phát ra tiếng lạo xạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa sắt mở ra nghiến rít, nghe lạnh sống lưng.
- Phanh khô nghiến vào tang trống, chiếc xe khựng lại.
- Sóng đẩy vỏ thuyền nghiến vào bờ đá, âm thanh gai người.
3
Người trưởng thành
- Lốp xe nghiến mặt đường ướt, để lại vệt dài bóng loáng.
- Chiếc cưa cùn nghiến qua thớ gỗ, âm thanh thô ráp như cơn bực bội.
- Hai hàm răng nghiến chặt vô thức trong đêm, bật lên tiếng rít khô khốc.
- Gió hun hút làm cửa chớp lỏng bản lề nghiến vào khung, lặp lại một nhịp kèn kẹt khó chịu.
Nghĩa 3: Siết mạnh hoặc lăn đè mạnh lên (thường nói về vật sắc, nhọn), làm cho đứt hoặc giập nát.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh xe nghiến nát trái chuối trên sân.
- Kìm nghiến đứt sợi dây mảnh.
- Lưỡi kéo nghiến qua tờ giấy làm rách toạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bánh máy nghiến phăng cọng cỏ khô không chút trở lực.
- Mũi kềm sắc nghiến chặt, sợi thép bật đứt gọn.
- Viên đá lăn trúng, nghiến bẹp đám lá non dưới chân.
3
Người trưởng thành
- Máy ép trượt xuống, nghiến vỡ lớp vỏ giòn như đường phèn.
- Hàm kìm nghiến phập, sợi cước bị cắt ngọt lịm.
- Bánh xích nghiến lên đất ướt, nát bấy cả mảng cỏ non.
- Con dao trượt lệch, lưỡi nghiến vào miếng mộc, để lại một rãnh sâu và xước dăm.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ). Ngay lập tức và rất nhanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động cọ xát mạnh hoặc siết chặt, ví dụ như "nghiến răng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về gỗ nghiến trong các tài liệu chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ví dụ như "nghiến răng chịu đựng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng hoặc lâm nghiệp để chỉ loại gỗ nghiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt khi dùng với nghĩa động từ.
- Trang trọng và chuyên ngành khi nói về loại gỗ.
- Khẩu ngữ khi dùng để chỉ hành động nhanh và ngay lập tức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ hoặc quyết liệt của hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tinh tế.
- Biến thể trong khẩu ngữ có thể mang nghĩa "ngay lập tức".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhẹ nhàng hơn như "cọ xát".
- Khác biệt với từ "nghiền" ở chỗ "nghiến" thường mang tính mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt trong văn viết trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nghiến" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nghiến" là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "lại", "đi" để nhấn mạnh hành động.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nghiến" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghiến răng", "nghiến cỏ". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các lượng từ như "một cây nghiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "nghiến" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể (ví dụ: "răng", "cỏ"). Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm của gỗ (ví dụ: "gỗ nghiến nặng").
