Sòng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi gá bạc.
Ví dụ:
Họp xóm quyết định dẹp sòng bài để giữ bình yên.
2.
danh từ
Gầu sòng (nói tắt).
Ví dụ:
Cô bán hàng đội nón gầu sòng, bước nhanh qua con ngõ nắng.
3.
tính từ
Phân minh và ngay thẳng.
Ví dụ:
Làm ăn phải sòng, chữ tín đặt lên đầu.
Nghĩa 1: Nơi gá bạc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo vệ nhắc mọi người không được lập sòng trong chợ.
- Bố kể xưa có người thua hết tiền vì mải mê ở sòng.
- Công an giải tán một sòng bạc ở cuối ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn về một sòng bài lén lút sau quán cà phê lan rất nhanh.
- Bạn tớ bảo phải tránh xa những sòng đỏ đen vì dễ sa ngã.
- Khi đột kích sòng bạc, họ thu nhiều dụng cụ đánh bài trái phép.
3
Người trưởng thành
- Họp xóm quyết định dẹp sòng bài để giữ bình yên.
- Ở khu lao động, chỉ cần một sòng nổi lên là cả xóm mất ngủ.
- Sòng càng đông, ánh mắt càng ráo hoảnh, như tiền biết đi có cánh.
- Anh ta quen mặt ở mấy sòng quen, lúc thắng hò reo, lúc thua lặng người.
Nghĩa 2: Gầu sòng (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bé đội chiếc nón gầu sòng trông rất lạ.
- Bà ngoại vá lại cái nón gầu sòng bị sứt vành.
- Trong lễ hội, nhiều cô bác đội nón gầu sòng đi xem rước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ già khom lưng, chiếc nón gầu sòng che nắng buổi trưa gắt.
- Trên bức ảnh đen trắng, nụ cười mẹ thấp thoáng sau vành nón gầu sòng.
- Bạn tả nhân vật miền Trung với chiếc nón gầu sòng giản dị mà duyên.
3
Người trưởng thành
- Cô bán hàng đội nón gầu sòng, bước nhanh qua con ngõ nắng.
- Vành nón gầu sòng cũ sờn, nhưng mùi rạ khô vẫn thơm như mùa gặt.
- Giữa phố xưa, bóng người với nón gầu sòng gợi cả một miền ký ức đồng quê.
- Anh thích kiểu nón gầu sòng vì chắn nắng tốt mà dáng lại mộc mạc.
Nghĩa 3: Phân minh và ngay thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khen bạn ấy tính rất sòng: làm sai thì nhận.
- Bố mẹ dạy con chơi cho sòng, không tranh phần của bạn.
- Ai làm, người ấy nhận công cho sòng phẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng xử việc rất sòng: công bằng, rõ ràng, không thiên vị.
- Bạn ấy nói chuyện sòng lắm, nghĩ sao nói vậy mà không thô.
- Chia việc cho đội, cậu ấy tính sòng nên ai cũng yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Làm ăn phải sòng, chữ tín đặt lên đầu.
- Anh chọn cách sống sòng: thẳng thắn, rạch ròi, không nợ ai lời cảm ơn vô cớ.
- Quan hệ muốn bền thì nói cho sòng, đừng vòng vo để người khác đoán ý.
- Ở bàn thương lượng, chị giữ nguyên tắc sòng: lợi thì chia, lỗi thì nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi gá bạc.
Từ đồng nghĩa:
sòng bạc sới bạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sòng | Chỉ địa điểm, thường mang sắc thái tiêu cực, liên quan đến hoạt động cờ bạc. Ví dụ: Họp xóm quyết định dẹp sòng bài để giữ bình yên. |
| sòng bạc | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ nơi tổ chức cờ bạc. Ví dụ: Anh ta đã thua hết tiền ở sòng bạc. |
| sới bạc | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc quy mô nhỏ hơn hoặc tự phát. Ví dụ: Công an vừa triệt phá một sới bạc lớn. |
Nghĩa 2: Gầu sòng (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
gầu sòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sòng | Khẩu ngữ, dùng để chỉ một loại gầu múc nước. Ví dụ: Cô bán hàng đội nón gầu sòng, bước nhanh qua con ngõ nắng. |
| gầu sòng | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ loại gầu múc nước. Ví dụ: Bà cụ dùng gầu sòng múc nước giếng. |
Nghĩa 3: Phân minh và ngay thẳng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sòng | Chỉ tính cách, thái độ rõ ràng, minh bạch, không gian dối. Mang sắc thái tích cực, trang trọng hoặc trung tính. Ví dụ: Làm ăn phải sòng, chữ tín đặt lên đầu. |
| phân minh | Trang trọng, tích cực, chỉ sự rõ ràng, minh bạch. Ví dụ: Anh ấy luôn giải quyết mọi việc một cách phân minh. |
| ngay thẳng | Trung tính đến tích cực, chỉ sự trung thực, không gian dối. Ví dụ: Cô ấy là người rất ngay thẳng, không bao giờ nói dối. |
| minh bạch | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự rõ ràng, không che giấu. Ví dụ: Mọi thông tin đều được công bố minh bạch. |
| gian dối | Tiêu cực, chỉ sự không trung thực, lừa lọc. Ví dụ: Anh ta bị phát hiện gian dối trong thi cử. |
| mập mờ | Tiêu cực, chỉ sự không rõ ràng, thiếu minh bạch. Ví dụ: Cách giải thích của anh ta rất mập mờ. |
| khuất tất | Tiêu cực, trang trọng, chỉ những điều không minh bạch, có ẩn ý xấu. Ví dụ: Có nhiều khuất tất trong vụ việc này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi tổ chức đánh bạc hoặc để mô tả tính cách của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về các vấn đề xã hội liên quan đến cờ bạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự phân minh, ngay thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân minh, ngay thẳng khi dùng với nghĩa tính từ.
- Khẩu ngữ khi dùng để chỉ nơi gá bạc.
- Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách ngay thẳng của ai đó hoặc khi nói về nơi đánh bạc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "ngay thẳng" khi muốn nhấn mạnh tính cách mà không dùng từ "sòng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sòng phẳng" khi nói về tính cách.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa danh từ và tính từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sòng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sòng" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sòng" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sòng" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
