Sóng đôi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Song song thành một đôi với nhau.
Ví dụ: Họ sóng đôi bước qua con phố nhỏ về nhà.
Nghĩa: Song song thành một đôi với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường, hai bạn nắm tay nhau sóng đôi đi về lớp.
  • Đàn vịt sóng đôi lướt trên mặt ao phẳng lặng.
  • Con đường làng, hai hàng cây sóng đôi che bóng mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên vỉa hè, hai chị em sóng đôi, nói chuyện rì rầm về buổi học.
  • Hai vận động viên sóng đôi về đích, cùng ngẩng đầu mỉm cười.
  • Trong giờ tan tầm, xe đạp và xe máy nhiều khi sóng đôi chậm rãi qua cầu.
3
Người trưởng thành
  • Họ sóng đôi bước qua con phố nhỏ về nhà.
  • Giữa đám đông ồn ã, hai người vẫn lặng lẽ sóng đôi như có sợi dây vô hình nối lại.
  • Tuổi trẻ và ước mơ từng sóng đôi trên mọi nẻo đường tôi đi.
  • Ngày cưới, bố mẹ tôi sóng đôi đón khách, ánh mắt hiền hòa và bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Song song thành một đôi với nhau.
Từ đồng nghĩa:
sánh đôi kề vai
Từ trái nghĩa:
chia lìa tách rời
Từ Cách sử dụng
sóng đôi trung tính, miêu tả trạng thái đi/cùng tồn tại theo cặp; sắc thái văn chương nhẹ Ví dụ: Họ sóng đôi bước qua con phố nhỏ về nhà.
sánh đôi trung tính, trang nhã hơn; dùng nhiều cho người/cặp Ví dụ: Họ sánh đôi trên lễ đường.
kề vai khẩu ngữ, thân mật; nhấn mạnh gần gũi khi đi/cùng làm Ví dụ: Hai đứa kề vai bước vào lớp.
chia lìa cảm xúc buồn, văn chương; nhấn mạnh tan vỡ cặp đôi Ví dụ: Sau biến cố, họ đành chia lìa.
tách rời trung tính, miêu tả không còn đi/cùng tồn tại Ví dụ: Hai nhóm tách rời sau buổi họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hai người hoặc vật đi cùng nhau, tạo cảm giác gần gũi, thân thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi cảm giác hài hòa, đồng điệu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thích hợp trong văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng hành, gắn bó giữa hai đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống miêu tả tình cảm, quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng hành khác như "đi cùng", "sánh bước".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái song song thành một đôi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ sóng đôi đi dạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (họ, đôi bạn), trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, chậm rãi).
song hành đôi cặp sánh kề song song cùng chung hợp kết hợp ghép đôi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...