Sánh đôi

Nghĩa & Ví dụ
Kết duyên với nhau.
Ví dụ: Họ quyết định sánh đôi và tổ chức một đám cưới ấm cúng.
Nghĩa: Kết duyên với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau lễ cưới, anh chị sánh đôi về nhà mới.
  • Chú rể và cô dâu mỉm cười sánh đôi bước vào hội trường.
  • Trên đường làng, ông bà nắm tay sánh đôi dạo chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai người từng là bạn học, giờ sánh đôi trong ngày cưới giản dị.
  • Giữa sân nhà, đôi trẻ sánh đôi nhận lời chúc phúc của họ hàng.
  • Trong tiếng pháo hoa, họ sánh đôi, hứa sẽ bên nhau dài lâu.
3
Người trưởng thành
  • Họ quyết định sánh đôi và tổ chức một đám cưới ấm cúng.
  • Qua bao biến cố, họ vẫn chọn sánh đôi, coi nhau là bến đỗ.
  • Không ồn ào phô trương, họ lặng lẽ sánh đôi, xây một mái nhà nhỏ.
  • Đến cuối cùng, sánh đôi là lời đáp cho những ngày chờ đợi và tin tưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết duyên với nhau.
Từ đồng nghĩa:
kết duyên thành đôi kết đôi
Từ trái nghĩa:
chia tay ly dị ly hôn
Từ Cách sử dụng
sánh đôi Trung tính, sắc thái êm dịu; thường dùng trong văn nói/viết trang nhã về hôn nhân/cặp đôi Ví dụ: Họ quyết định sánh đôi và tổ chức một đám cưới ấm cúng.
kết duyên Trung tính–trang trọng, nói việc thành đôi Ví dụ: Hai người kết duyên sau nhiều năm tìm hiểu.
thành đôi Khẩu ngữ, nhẹ, thân mật Ví dụ: Cuối cùng họ cũng thành đôi.
kết đôi Trung tính, nhẹ; dùng phổ biến Ví dụ: Họ kết đôi trong lễ cưới mùa thu.
chia tay Khẩu ngữ, trung tính; chấm dứt quan hệ yêu đương Ví dụ: Sau mâu thuẫn, họ chia tay.
ly dị Trang trọng–pháp lý, mạnh; chấm dứt hôn nhân Ví dụ: Họ ly dị sau bảy năm.
ly hôn Trang trọng–pháp lý, trung tính; chấm dứt hôn nhân Ví dụ: Cặp vợ chồng ly hôn trong êm thấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hai người đi cùng nhau, đặc biệt trong mối quan hệ tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi cảm giác gắn bó.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, gắn bó trong mối quan hệ.
  • Thường thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó, đồng hành trong mối quan hệ tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng hành khác như "đi cùng", nhưng "sánh đôi" nhấn mạnh sự gắn bó tình cảm.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ sánh đôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "anh và chị sánh đôi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...