Sơ tuyển

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuyển chọn vòng đầu theo những yêu cầu tối thiểu.
Ví dụ: Tòa soạn sơ tuyển bài viết đạt yêu cầu cơ bản.
Nghĩa: Tuyển chọn vòng đầu theo những yêu cầu tối thiểu.
1
Học sinh tiểu học
  • CLB bóng đá sơ tuyển các bạn biết rê bóng cơ bản.
  • Nhà trường sơ tuyển học sinh có điểm hạnh kiểm tốt.
  • Trại hè sơ tuyển bạn nào có năng khiếu vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức sơ tuyển thí sinh đáp ứng tiêu chí tối thiểu rồi mới cho thi vòng sau.
  • Công ty sơ tuyển hồ sơ để loại những đơn không đủ điều kiện.
  • Đoàn trường sơ tuyển tiết mục đạt chuẩn trước khi lên sân khấu.
3
Người trưởng thành
  • Tòa soạn sơ tuyển bài viết đạt yêu cầu cơ bản.
  • Phòng nhân sự sơ tuyển ứng viên qua cuộc gọi ngắn để lọc hồ sơ chưa phù hợp.
  • Hãng phim sơ tuyển diễn viên theo ảnh, giọng và lịch làm việc trước khi mời casting chính.
  • Quỹ học bổng sơ tuyển dựa trên tiêu chí nền tảng rồi mới mời phỏng vấn sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyển chọn vòng đầu theo những yêu cầu tối thiểu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chung tuyển loại
Từ Cách sử dụng
sơ tuyển trung tính, hành chính/nhân sự; mức độ nhẹ, bước đầu Ví dụ: Tòa soạn sơ tuyển bài viết đạt yêu cầu cơ bản.
chung tuyển trung tính, hành chính; kết quả đậu sau các vòng Ví dụ: Qua sơ tuyển nhưng không chung tuyển.
loại trung tính, trực tiếp; hành động không chọn Ví dụ: Không đạt yêu cầu nên bị loại ở vòng sơ tuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo tuyển dụng, quy trình tuyển sinh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quản lý nhân sự, giáo dục và các quy trình tuyển chọn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần diễn đạt việc chọn lọc ban đầu theo tiêu chí cơ bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến quy trình tuyển chọn.
  • Thường đi kèm với các từ như "vòng", "quy trình", "tiêu chí".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tuyển chọn" nếu không chú ý đến giai đoạn và tiêu chí.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã sơ tuyển", "đang sơ tuyển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "sơ tuyển ứng viên", "sơ tuyển công ty".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...