Sờ mó

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sờ vào (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi dặn con đừng sờ mó đồ nóng trong bếp.
Nghĩa: Sờ vào (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sơn tò mò sờ mó vỏ trái dừa xem nó sần hay nhẵn.
  • Bé khẽ sờ mó chiếc lá, thấy nó mát tay.
  • Em không được sờ mó bức tượng trong bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy cứ sờ mó cái mô hình thí nghiệm nên cô nhắc phải giữ gìn.
  • Thằng bé sờ mó màn hình điện thoại liên tục vì tò mò các nút bấm.
  • Trong cửa hàng, chúng mình chỉ ngắm, không sờ mó hàng trưng bày.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dặn con đừng sờ mó đồ nóng trong bếp.
  • Đừng sờ mó vết thương nữa, để nó tự lành.
  • Anh bảo vệ lịch sự nhắc khách không sờ mó tranh khi tham quan.
  • Ở xưởng, ai cũng quen tay sờ mó vật liệu để cảm nhận chất liệu trước khi làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sờ vào (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tránh kiêng chạm
Từ Cách sử dụng
sờ mó trung tính, khẩu ngữ, sắc thái hơi suồng sã nếu áp vào cơ thể người Ví dụ: Tôi dặn con đừng sờ mó đồ nóng trong bếp.
chạm trung tính, phổ quát; nhẹ hơn Ví dụ: Đừng chạm vào hiện vật.
đụng khẩu ngữ, hơi thô; mức độ nhẹ Ví dụ: Đừng đụng vào cái đó.
rờ khẩu ngữ Nam; nhẹ, thân mật Ví dụ: Đừng rờ vào vết thương.
tránh trung tính; chỉ chủ ý không tiếp xúc Ví dụ: Tránh không chạm vào bức tranh.
khẩu ngữ; nhẹ, nhanh Ví dụ: Cô ấy né không để ai chạm vào.
kiêng chạm trang trọng hơn, mang tính quy tắc; tránh tiếp xúc Ví dụ: Hiện vật cổ cần kiêng chạm tay trần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chạm vào một cách không cần thiết hoặc không được phép.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động chạm vào một cách không cần thiết hoặc không được phép.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là hành động không lịch sự hoặc không được phép.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Khác biệt với từ "chạm" ở mức độ và ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sờ mó cái gì đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đối tượng bị sờ mó), phó từ (như "nhẹ nhàng", "cẩn thận"), và có thể đi kèm với các động từ khác để tạo thành cụm động từ phức.
sờ chạm đụng rờ nắn bóp vuốt ve xoa