Số gia
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiệu giữa giá trị mới và giá trị cũ của một biến số.
Ví dụ:
Giá xăng điều chỉnh, số gia phản ánh phần chênh so với mức trước.
Nghĩa: Hiệu giữa giá trị mới và giá trị cũ của một biến số.
1
Học sinh tiểu học
- Em tăng nhiệt độ từ mức cũ lên mức mới, số gia chính là phần tăng thêm.
- Khi con chạy nhanh hơn lúc nãy, số gia tốc độ cho biết con đã nhanh thêm bao nhiêu.
- Bạn bỏ thêm hạt vào lọ, số gia là phần chênh lệch so với lúc đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi cập nhật điểm trung bình sau bài kiểm tra, số gia thể hiện mức điểm thay đổi so với trước.
- Đồ thị nhích lên một bậc, số gia ở trục tung cho ta biết độ tăng của hàm tại bước đó.
- Sau khi nạp pin, thời lượng dùng dài hơn; số gia thời gian là phần chênh giữa mới và cũ.
3
Người trưởng thành
- Giá xăng điều chỉnh, số gia phản ánh phần chênh so với mức trước.
- Trong phân tích dữ liệu, tôi nhìn vào số gia để biết biến đã dịch chuyển bao nhiêu sau can thiệp.
- Khi thương lượng lương, số gia thu nhập mới nói lên giá trị của lần thỏa thuận ấy.
- Đo lường hiệu quả, ta không nói chung chung mà xem số gia kết quả sau mỗi vòng thử nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiệu giữa giá trị mới và giá trị cũ của một biến số.
Từ đồng nghĩa:
gia số
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số gia | thuật ngữ toán học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Giá xăng điều chỉnh, số gia phản ánh phần chênh so với mức trước. |
| gia số | thuật ngữ toán học, chuẩn, tương đương nghĩa, trung tính Ví dụ: Tính gia số của hàm số tại điểm x0. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, đặc biệt trong toán học và khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, thống kê và các ngành khoa học kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập và khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự thay đổi của một biến số trong các bài toán hoặc nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như 'đạo hàm' hay 'sai số'.
- Khác biệt với 'sai số' ở chỗ 'số gia' chỉ sự thay đổi cụ thể giữa hai giá trị, không phải là độ lệch so với giá trị thực.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh toán học hoặc khoa học mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số gia của hàm số", "số gia này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tính toán, xác định), tính từ (lớn, nhỏ), và các cụm danh từ khác.

Danh sách bình luận