Sớ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tờ trình dâng lên vua, thường để báo cáo, đề nghị việc gì.
Ví dụ:
Quan dâng sớ để trình bày tình hình đê điều.
2.
danh từ
Bài văn cầu xin thần thánh phù hộ, đọc trong khi cúng lễ.
Ví dụ:
Thầy cúng soạn sớ dâng lễ cầu an.
Nghĩa 1: Tờ trình dâng lên vua, thường để báo cáo, đề nghị việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Sứ giả cầm sớ vào cung xin nhà vua cho dân bớt thuế.
- Thầy kể chuyện quan viết sớ trình bày nạn lũ ở miền quê.
- Trong sách, vị tướng dâng sớ xin thêm lương cho quân lính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ lịch sử, chúng mình đọc đoạn sớ bàn kế giữ yên biên ải.
- Ông quan không dám ký vào sớ khi chưa xem đủ chứng cứ.
- Nhà vua phê lên sớ mấy chữ ngắn gọn rồi truyền đi ngay.
3
Người trưởng thành
- Quan dâng sớ để trình bày tình hình đê điều.
- Nhiều bản sớ ngày xưa vừa là lời can gián vừa là tấm gương về liêm sỉ của người cầm bút.
- Có những người chọn cách nộp sớ thẳng thắn, chấp nhận bị trách để giữ lời trung.
- Đọc lại sớ cổ, ta nghe được nhịp thở của một triều đại: lo toan, chính sự và cả nỗi người.
Nghĩa 2: Bài văn cầu xin thần thánh phù hộ, đọc trong khi cúng lễ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội viết sớ để khấn cầu bình an cho cả nhà.
- Mẹ cẩn thận gấp sớ đặt lên bàn thờ trước khi thắp hương.
- Chú từ đường đọc sớ, mọi người đứng nghiêm lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến lễ đầu năm, thầy cúng đọc sớ cầu cho mùa màng thuận hòa.
- Bà ngoại bảo sớ phải viết rõ họ tên để thần linh chứng giám.
- Tiếng đọc sớ vang đều, khói hương quyện vào mái đình cũ.
3
Người trưởng thành
- Thầy cúng soạn sớ dâng lễ cầu an.
- Có người tin rằng sớ chỉn chu là cách bày tỏ lòng thành, hơn cả mâm cao cỗ đầy.
- Giữa tiếng mõ, bản sớ được đọc chậm rãi như một lời tự sự của làng với thần linh.
- Khi nỗi lo chật ngực, người ta tìm tới sớ và khói hương như tìm một nơi nương tựa tinh thần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tờ trình dâng lên vua, thường để báo cáo, đề nghị việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sớ | Trang trọng, cổ xưa, hành chính (thời phong kiến) Ví dụ: Quan dâng sớ để trình bày tình hình đê điều. |
| biểu | Trang trọng, cổ xưa, hành chính (thời phong kiến) Ví dụ: Các quan dâng biểu tạ ơn vua. |
| tấu | Trang trọng, cổ xưa, hành chính (thời phong kiến) Ví dụ: Vua nghe tấu trình của các đại thần. |
Nghĩa 2: Bài văn cầu xin thần thánh phù hộ, đọc trong khi cúng lễ.
Từ đồng nghĩa:
văn khấn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sớ | Tôn giáo, nghi lễ, trang trọng, cầu khấn Ví dụ: Thầy cúng soạn sớ dâng lễ cầu an. |
| văn khấn | Trung tính, nghi lễ, tôn giáo Ví dụ: Ông nội đọc văn khấn trong lễ cúng gia tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản liên quan đến nghi lễ tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học có bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về lịch sử, văn hóa và tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo và lịch sử.
- Thường thuộc văn viết, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các nghi lễ tôn giáo hoặc sự kiện lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến tôn giáo hay lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính trang trọng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "báo cáo" hoặc "đơn" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sớ cầu an", "sớ dâng vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "viết", "đọc", "dâng" và các tính từ như "dài", "ngắn".
