Tấu
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tâu với vua.
2.
danh từ
Tờ trình dâng lên vua.
3.
động từ
Biểu diễn một bản nhạc trước công chúng.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Biểu diễn một bài độc tấu.
5.
danh từ
Bài độc tấu. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động biểu diễn âm nhạc, đặc biệt là độc tấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về lịch sử hoặc văn hóa âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả các buổi biểu diễn âm nhạc, đặc biệt là trong ngữ cảnh cổ điển hoặc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong âm nhạc, đặc biệt là khi nói về các buổi biểu diễn hoặc tác phẩm âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc âm nhạc cổ điển.
- Thân thiện và gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ để chỉ các buổi biểu diễn âm nhạc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi biểu diễn âm nhạc, đặc biệt là độc tấu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc lịch sử.
- Có thể thay thế bằng từ "biểu diễn" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tâu" khi nói về việc trình bày trước vua.
- Khác biệt với "biểu diễn" ở chỗ "tấu" thường mang tính chất trang trọng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tấu" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tấu" là từ đơn, không có hình thái ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tấu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tấu nhạc". Khi là danh từ, "tấu" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "bài tấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "tấu" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc nội dung như "nhạc", "bài". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các từ chỉ định như "bài", "một".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
