Hịch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời kêu gọi tướng sĩ hay nhân dân đứng dậy đấu tranh vì mục đích thiêng liêng, như chống ngoại xâm bảo vệ tổ quốc.
Ví dụ:
Bản hịch là lời hiệu triệu toàn dân trước giờ quyết chiến.
Nghĩa: Lời kêu gọi tướng sĩ hay nhân dân đứng dậy đấu tranh vì mục đích thiêng liêng, như chống ngoại xâm bảo vệ tổ quốc.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua đọc hịch, kêu gọi mọi người cùng bảo vệ đất nước.
- Nghe tiếng hịch vang lên, tướng sĩ phấn khởi chuẩn bị ra trận.
- Trang sử kể lại bản hịch đã làm dân làng đồng lòng đứng dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng hịch như ngọn lửa thắp lên ý chí giữ nước trong lòng người trẻ.
- Bản hịch không chỉ gọi tên kẻ thù, mà còn gọi dậy lòng tự trọng của dân tộc.
- Khi hịch truyền đi khắp nơi, từng đoàn người tự nguyện góp sức cho đại nghĩa.
3
Người trưởng thành
- Bản hịch là lời hiệu triệu toàn dân trước giờ quyết chiến.
- Có những thời khắc, một bản hịch đủ đánh thức cả thế hệ đang do dự.
- Trong tiếng trống, hịch cất lên, biến nỗi sợ rời rạc thành sức mạnh chung.
- Hịch xưa không chỉ đòi gươm giáo, mà còn khơi dậy lời thề giữ lấy non sông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tái hiện không khí lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường gắn liền với các sự kiện lịch sử quan trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học để tạo không khí hào hùng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "lời kêu gọi" nhưng "hịch" mang sắc thái lịch sử và trang trọng hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn học mà từ này xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản hịch", "lời hịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("hịch thiêng liêng"), động từ ("đọc hịch"), hoặc lượng từ ("một bản hịch").
