Sở đắc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc động từ). Điều đã thu hoạch được, nhận thức được qua một quá trình hoạt động nào đó.
Ví dụ:
Qua nhiều năm làm nghề, tôi có chút sở đắc về cách lắng nghe khách hàng.
Nghĩa: (hoặc động từ). Điều đã thu hoạch được, nhận thức được qua một quá trình hoạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Qua chuyến đi bảo tàng, em có thêm nhiều sở đắc về lịch sử.
- Nhờ luyện đàn mỗi ngày, bạn Lan sở đắc vài kỹ thuật cơ bản.
- Sau khi chăm đọc sách, em kể lại được những sở đắc của mình cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khóa học vẽ, cậu ấy trình bày rõ các sở đắc về bố cục và màu sắc.
- Bạn dần sở đắc thói quen ghi chép, rồi điểm số cũng thay đổi theo.
- Từ dự án khoa học nhỏ, chúng tớ rút ra sở đắc rằng kiên trì quan trọng hơn mẹo vặt.
3
Người trưởng thành
- Qua nhiều năm làm nghề, tôi có chút sở đắc về cách lắng nghe khách hàng.
- Đi qua vài thất bại, ta mới sở đắc bài học rằng tốc độ không thay thế được sự chín muồi.
- Những buổi đọc khuya cho tôi sở đắc tinh tế hơn trong cách dùng chữ.
- Sau mỗi cuộc trò chuyện dài, điều quý nhất tôi sở đắc là sự thấu hiểu chứ không phải lời thắng thua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm đã đạt được qua học tập hoặc làm việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh quá trình trưởng thành hoặc phát triển của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo nghiên cứu, luận văn để chỉ những kết quả đạt được qua quá trình nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự nỗ lực và thành tựu cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả của một quá trình học tập hoặc làm việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "đạt được" hoặc "thu được".
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đạt được", "thu được" nhưng "sở đắc" nhấn mạnh hơn vào quá trình và nỗ lực.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường kết hợp với trạng ngữ, bổ ngữ.

Danh sách bình luận