Sinh sát

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Quyền) tự ý quyết định sự sống chết của những người khác.
Ví dụ: Chế độ độc tài thường gom quyền sinh sát vào tay một nhóm nhỏ.
Nghĩa: (Quyền) tự ý quyết định sự sống chết của những người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cổ tích kể rằng nhà vua ngày xưa nắm quyền sinh sát trong tay.
  • Trong truyện, tên cướp tự cho mình quyền sinh sát với dân làng.
  • Hiệp sĩ đứng lên ngăn kẻ ác đang muốn sinh sát người vô tội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chế độ phong kiến, một số quan lại có lúc hành xử như thể họ có quyền sinh sát với dân chúng.
  • Bộ chỉ huy độc đoán có thể biến chiến trường thành nơi vài người nắm quyền sinh sát của nhiều người khác.
  • Bộ phim đặt câu hỏi: ai cho hắn cái quyền sinh sát chỉ vì hắn có súng và quyền lực?
3
Người trưởng thành
  • Chế độ độc tài thường gom quyền sinh sát vào tay một nhóm nhỏ.
  • Không ai nên tự cho mình quyền sinh sát chỉ vì nắm tiền và thế lực.
  • Trong phòng thí nghiệm đạo đức giả, họ bàn nhau về quyền sinh sát như một món đồ có thể mua bán.
  • Ngòi bút đôi khi được ví như có quyền sinh sát nhân vật, nhưng đời thực thì không ai đáng được trao thứ quyền ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Quyền) tự ý quyết định sự sống chết của những người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh sát mạnh, trang trọng/cổ văn, sắc thái quyền lực tuyệt đối, hàm ý tàn bạo Ví dụ: Chế độ độc tài thường gom quyền sinh sát vào tay một nhóm nhỏ.
khoan dung trung tính–tích cực; nhấn tha, không giết hại Ví dụ: Ông chọn khoan dung thay vì sinh sát.
ân xá trang trọng, pháp lý; tha tội, tha chết Ví dụ: Nhà vua ân xá thay vì sinh sát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quyền lực, chính trị hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về quyền lực tuyệt đối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện quyền lực tuyệt đối, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các bài viết về chính trị hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không cần nhấn mạnh quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ quyền lực trong các tình huống không liên quan đến sự sống chết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, thể hiện hành động hoặc trạng thái liên quan đến quyền quyết định sự sống chết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyền sinh sát", "có quyền sinh sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quyền), phó từ (có, được), và các từ chỉ quyền lực hoặc thẩm quyền.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...