Ân xá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tha miễn hình phạt cho phạm nhân đã bị kết án, coi đó là một đặc ân của nhà nước.
Ví dụ: Nhân dịp lễ lớn, Chủ tịch nước đã ký quyết định ân xá cho hàng ngàn phạm nhân.
Nghĩa: Tha miễn hình phạt cho phạm nhân đã bị kết án, coi đó là một đặc ân của nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo ân xá cho bạn Minh không phải làm bài tập về nhà vì bạn ấy bị ốm.
  • Vào ngày lễ lớn, nhà vua thường ân xá cho những người phạm lỗi nhỏ.
  • Bác Hồ đã ân xá cho nhiều người lầm đường lạc lối để họ có cơ hội làm lại cuộc đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính phủ ân xá cho một số phạm nhân có thành tích cải tạo tốt nhân dịp Quốc khánh.
  • Quyết định ân xá của Chủ tịch nước thể hiện chính sách khoan hồng của nhà nước ta.
  • Việc ân xá không chỉ là sự tha thứ mà còn là cơ hội để người lầm lỗi hòa nhập lại cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Nhân dịp lễ lớn, Chủ tịch nước đã ký quyết định ân xá cho hàng ngàn phạm nhân.
  • Quyết định ân xá không chỉ mang lại tự do cho người thụ án mà còn là thông điệp về lòng nhân ái và sự bao dung của xã hội.
  • Đối với nhiều người, được ân xá là một khởi đầu mới, một cơ hội quý giá để sửa chữa lỗi lầm và cống hiến cho cộng đồng.
  • Chính sách ân xá cần được thực hiện một cách công tâm, minh bạch để đảm bảo tính răn đe và nhân văn của pháp luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tha miễn hình phạt cho phạm nhân đã bị kết án, coi đó là một đặc ân của nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ân xá Trang trọng, pháp lý, chỉ đặc ân của nhà nước. Ví dụ: Nhân dịp lễ lớn, Chủ tịch nước đã ký quyết định ân xá cho hàng ngàn phạm nhân.
đặc xá Trang trọng, pháp lý, chỉ việc nhà nước tha tội cho phạm nhân trong những dịp đặc biệt. Ví dụ: Chủ tịch nước đã ký quyết định đặc xá cho hàng ngàn phạm nhân.
trừng phạt Trang trọng, pháp lý, chỉ việc áp dụng hình phạt theo luật pháp. Ví dụ: Tòa án đã trừng phạt nghiêm khắc những kẻ phạm tội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông cáo báo chí liên quan đến chính sách hình sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và quyền lực của nhà nước.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các quyết định chính thức của nhà nước về việc tha miễn hình phạt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tha bổng" hoặc "giảm án"; cần chú ý ngữ cảnh pháp lý cụ thể.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ ân xá phạm nhân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: chính phủ, tổng thống) và danh từ chỉ đối tượng được ân xá (ví dụ: phạm nhân, tù nhân).
tha miễn khoan hồng tha thứ đặc xá đại xá giảm án miễn tội trừng phạt