Đại xá
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; kc.). Tha tội hoàn toàn (thường dùng trong đối thoại, khi xin bể trên tha tội cho).
2.
động từ
(Cơ quan quyền lực tối cao của một nước) tha tội cho một loạt người phạm pháp đã hoặc chưa bị truy tố, xét xử.
Ví dụ:
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; kc.). Tha tội hoàn toàn (thường dùng trong đối thoại, khi xin bể trên tha tội cho).
Nghĩa 2: (Cơ quan quyền lực tối cao của một nước) tha tội cho một loạt người phạm pháp đã hoặc chưa bị truy tố, xét xử.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại xá | Trang trọng, chính thức, pháp lý, thể hiện quyền lực tối cao của nhà nước. Ví dụ: |
| ân xá | Trang trọng, chính thức, pháp lý, chỉ hành động tha tội của nhà nước. Ví dụ: Chủ tịch nước đã ký quyết định ân xá cho hàng ngàn phạm nhân. |
| truy tố | Pháp lý, chính thức, hành động khởi tố vụ án. Ví dụ: Viện kiểm sát quyết định truy tố bị can. |
| kết án | Pháp lý, chính thức, hành động tuyên bố tội và hình phạt. Ví dụ: Tòa án đã kết án bị cáo 5 năm tù giam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông báo của nhà nước về việc tha tội cho phạm nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyền lực, thường liên quan đến quyết định của cơ quan nhà nước.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các quyết định tha tội của nhà nước cho một nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "ân xá", cần chú ý sự khác biệt về phạm vi và đối tượng áp dụng.
- "Đại xá" thường áp dụng cho một nhóm lớn, trong khi "ân xá" có thể áp dụng cho cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đại xá cho phạm nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "chính phủ đại xá"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "sẽ đại xá").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
