Đặc xá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơ quan quyền lực tối cao của một nước) tha hẳn hoặc giảm hình phạt cho những phạm nhân nhất định.
Ví dụ: Chủ tịch nước quyết định đặc xá cho một nhóm phạm nhân cải tạo tốt.
Nghĩa: (Cơ quan quyền lực tối cao của một nước) tha hẳn hoặc giảm hình phạt cho những phạm nhân nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước đặc xá cho một số người tù đã cải tạo tốt.
  • Ông ấy được đặc xá nên được về nhà sớm với gia đình.
  • Ngày lễ lớn, có nhiều phạm nhân được đặc xá và trở lại cuộc sống mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ chính sách khoan hồng, một số phạm nhân được đặc xá sau khi chấp hành tốt nội quy trại giam.
  • Tin tức cho biết tổng thống vừa đặc xá cho vài người có hoàn cảnh đặc biệt.
  • Sau đợt đặc xá, người dân trong làng đón người thân trở về với nhiều cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Chủ tịch nước quyết định đặc xá cho một nhóm phạm nhân cải tạo tốt.
  • Đặc xá không chỉ là giảm án, mà còn là lời mời gọi người lầm lỡ quay về đời sống lương thiện.
  • Có những lá đơn xin đặc xá được viết bằng cả sự hối lỗi và hy vọng.
  • Mỗi đợt đặc xá là phép thử cho lòng tin của xã hội đối với khả năng đổi thay của con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông cáo báo chí liên quan đến chính sách hình sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà mang tính chất thông báo hoặc quyết định của cơ quan quyền lực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các quyết định pháp lý liên quan đến việc tha hoặc giảm án cho phạm nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Thường đi kèm với các từ như "quyết định", "chính sách", "phạm nhân".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "ân xá"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • "Đặc xá" thường liên quan đến quyết định của cơ quan quyền lực tối cao, không phải là hành động cá nhân.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh pháp lý và chính trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính phủ đặc xá cho phạm nhân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ) và danh từ chỉ đối tượng được tha (bổ ngữ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...