Tha bổng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tha hẳn, không kết án gì cả sau khi xét xử.
Ví dụ: Tòa tuyên tha bổng bị cáo sau khi xét xử.
Nghĩa: Tha hẳn, không kết án gì cả sau khi xét xử.
1
Học sinh tiểu học
  • Thẩm phán quyết định tha bổng người vô tội.
  • Nghe tin chú được tha bổng, cả nhà nhẹ nhõm.
  • Luật sư mỉm cười khi tòa tuyên tha bổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau phiên tranh tụng căng thẳng, bị cáo được tha bổng vì không đủ chứng cứ.
  • Khi bản án đọc lên, cụm từ “tha bổng” vang lên như cánh cửa mở ra tự do.
  • Nhờ lời khai rõ ràng, tòa đã tha bổng người bị buộc tội oan.
3
Người trưởng thành
  • Tòa tuyên tha bổng bị cáo sau khi xét xử.
  • Cú gõ búa dứt khoát và hai chữ “tha bổng” giải phóng cả một chặng đường u tối.
  • Khi sự thật được làm sáng tỏ, quyết định tha bổng trở thành lẽ công bằng.
  • Người ta rời phòng xử với cảm giác nhẹ tênh khi nghe bản án tuyên tha bổng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tha hẳn, không kết án gì cả sau khi xét xử.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tha bổng Trang trọng, pháp lý; sắc thái dứt khoát, trung tính Ví dụ: Tòa tuyên tha bổng bị cáo sau khi xét xử.
trắng án Pháp lý, trang trọng; mức độ dứt khoát, khẳng định kết quả vô tội Ví dụ: Bị cáo được tuyên trắng án sau phiên tòa.
tha Trung tính, khái quát; mức độ nhẹ hơn, không nhấn mạnh khía cạnh pháp đình Ví dụ: Xét hoàn cảnh, tòa quyết định tha bị cáo.
kết án Pháp lý, trang trọng; mức độ dứt khoát, trái hẳn với tha bổng Ví dụ: Tòa kết án bị cáo 5 năm tù.
tuyên án Pháp lý, trang trọng; nhấn hành vi ra bản án có hình phạt Ví dụ: Hội đồng xét xử tuyên án bị cáo ngay tại phiên tòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bản tin pháp luật hoặc báo cáo liên quan đến xét xử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các văn bản pháp luật và tòa án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khoan dung, nhân từ trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quyết định của tòa án không kết án bị cáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ pháp lý khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tha thứ" nhưng không mang ý nghĩa pháp lý.
  • Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tòa án tha bổng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "tòa án", "bị cáo") và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.