Giải oan
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(id.). Làm cho hết nỗi oan.
Ví dụ:
Nhân chứng xuất hiện kịp thời, giải oan cho người lái xe.
Nghĩa: (id.). Làm cho hết nỗi oan.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô đã giải oan cho bạn khi tìm thấy chiếc bút rơi dưới gầm bàn.
- Camera lớp học giúp giải oan cho Minh, vì bạn không hề làm vỡ bình hoa.
- Mẹ nói chuyện với cô giáo để giải oan cho con về chuyện ồn ào giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản ghi âm đã giải oan cho nhóm trực nhật, chứng minh họ không bỏ bê công việc.
- Nhờ kiểm tra lại điểm, cô giáo giải oan cho Lan, trả lại bài đúng với công sức của bạn.
- Đoạn chat đầy đủ giải oan cho cậu ấy, xua bớt những lời đồn thất thiệt.
3
Người trưởng thành
- Nhân chứng xuất hiện kịp thời, giải oan cho người lái xe.
- Bản kết luận giám định giải oan cho anh, khép lại quãng tháng ngày nặng nề như đá tảng trên ngực.
- Một lời xin lỗi công khai có thể giải oan cho người từng bị bêu riếu giữa đám đông.
- Đến khi sự thật sáng rõ, câu chuyện năm xưa mới được giải oan, để ai nấy thôi phải cúi mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về pháp luật, công lý hoặc các trường hợp bị hiểu lầm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc phát triển cốt truyện liên quan đến sự hiểu lầm hoặc bất công.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự công bằng, minh bạch và chính trực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm sáng tỏ sự thật hoặc minh oan cho ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự hiểu lầm hoặc bất công.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến pháp luật hoặc công lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như 'minh oan', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học cần phân biệt rõ khi nào từ này mang ý nghĩa pháp lý và khi nào chỉ là sự hiểu lầm thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ là danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giải oan cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn".
