Siêu độ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầu cho linh hồn người chết được lên cõi cực lạc, theo đạo Phật.
Ví dụ: Chùa tổ chức lễ siêu độ cho các vong linh vô danh.
Nghĩa: Cầu cho linh hồn người chết được lên cõi cực lạc, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình mời sư thầy đến siêu độ cho bà ngoại.
  • Mẹ thắp hương, khấn Phật để siêu độ cho chú đã mất.
  • Cả nhà chắp tay, mong ông được siêu độ về cõi lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau tang lễ, họ làm lễ siêu độ, tin rằng người đã khuất sẽ nhẹ bước sang bên kia.
  • Tiếng mõ vang lên trầm đều, ai nấy lặng im cầu siêu độ cho hương linh.
  • Người con trưởng đứng trước bàn thờ, khấn nguyện siêu độ để cha sớm rời bến mê.
3
Người trưởng thành
  • Chùa tổ chức lễ siêu độ cho các vong linh vô danh.
  • Trong đêm gió lạnh, tiếng kinh siêu độ như phủ một tấm chăn ấm lên những nỗi muộn phiền của người ở lại.
  • Chúng tôi góp nhang đèn, mong thầy làm lễ siêu độ, cho người đã mất bớt vương lụy trần gian.
  • Đi hết một vòng nhân gian, ai rồi cũng cần một lời kinh siêu độ để lòng người sống biết buông xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cầu cho linh hồn người chết được lên cõi cực lạc, theo đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
truất lạc đoạ lạc
Từ Cách sử dụng
siêu độ tôn giáo Phật giáo; trang trọng; sắc thái thiêng liêng, từ bi; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Chùa tổ chức lễ siêu độ cho các vong linh vô danh.
cầu siêu trung tính, chuyên biệt Phật giáo; trang trọng Ví dụ: Gia đình tổ chức lễ cầu siêu cho người đã khuất.
truất lạc văn chương, tôn giáo; sắc thái nặng, tiêu cực; hiếm dùng Ví dụ: Kẻ ác bị đọa đày, linh hồn truất lạc nơi tối tăm.
đoạ lạc tôn giáo, trang trọng; sắc thái mạnh, tiêu cực Ví dụ: Kẻ làm nhiều điều ác bị đọa lạc, không thể siêu sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo hoặc tang lễ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa hoặc các bài báo liên quan đến tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, linh thiêng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.
  • Thuộc phong cách văn viết và nghệ thuật, ít khi dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong bối cảnh Phật giáo.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc khi không cần thiết phải trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn về nghi lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "cầu siêu".
  • Khác biệt tinh tế với "cầu siêu" là "siêu độ" nhấn mạnh vào hành động cầu nguyện cho linh hồn được siêu thoát.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "siêu độ cho linh hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc linh hồn, ví dụ: "siêu độ cho người chết".
siêu thoát giải thoát độ cực lạc niết bàn vãng sinh linh hồn vong hồn cầu tụng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...