Cực lạc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sung sướng đến cực độ.
Ví dụ: Sau ca trực dài, được ngả lưng lên giường là cực lạc.
Nghĩa: Sung sướng đến cực độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ăn que kem mát lạnh giữa trưa hè, em thấy cực lạc.
  • Được mẹ ôm sau giờ học, bé cười cực lạc.
  • Tắm mưa rào đầu mùa, lũ trẻ reo lên cực lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chuỗi kiểm tra, ngủ một giấc trọn vẹn khiến mình thấy cực lạc.
  • Đứng trên đỉnh núi, gió mát lồng lộng, cảnh đẹp đến mức lòng mình cực lạc.
  • Nhấp ngụm cacao nóng trong chiều mưa, cổ họng ấm lên, cảm giác cực lạc lan khắp người.
3
Người trưởng thành
  • Sau ca trực dài, được ngả lưng lên giường là cực lạc.
  • Có lúc chỉ cần tắt điện thoại, im lặng một buổi chiều, cũng đủ thấy cực lạc trong lòng.
  • Giữa chuyến đi bụi, gặp quán phở nghi ngút khói đúng lúc đói, húp thìa nước dùng đầu tiên mà thấy cực lạc.
  • Trong khoảnh khắc công việc trôi chảy, mọi mối lo tạm lắng, một làn gió nhẹ cũng trở thành cực lạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sung sướng đến cực độ.
Từ đồng nghĩa:
cực khoái hoan lạc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cực lạc Mức độ rất mạnh; sắc thái văn chương, trang trọng; thường mang màu sắc lý tưởng hoá Ví dụ: Sau ca trực dài, được ngả lưng lên giường là cực lạc.
cực khoái Rất mạnh; y khoa/khẩu ngữ; thiên về khoái cảm thể xác, hẹp nghĩa hơn Ví dụ: Khoảnh khắc ấy như chạm tới cực khoái.
hoan lạc Mạnh; văn chương; sắc thái khoái cảm, hưởng lạc Ví dụ: Đêm hội tràn ngập hoan lạc.
thống khổ Mạnh; văn chương; nỗi khổ cực độ, trang trọng Ví dụ: Người lính chịu đựng thống khổ suốt những năm dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả trạng thái hạnh phúc tột đỉnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác hạnh phúc tột đỉnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi miêu tả cảm xúc nhẹ nhàng hơn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hạnh phúc khác như "vui sướng", "hạnh phúc".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ cảm xúc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái cực lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm xúc, ví dụ: "niềm vui cực lạc".
sung sướng hoan lạc an lạc thiên đường niết bàn bồng lai viên mãn đau khổ địa ngục
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...