Sđd

Nghĩa & Ví dụ
Sách đã dẫn, viết tắt.
Ví dụ: Trong danh mục chú thích, sđd cho biết nguồn trích vẫn là cuốn sách trước đó.
Nghĩa: Sách đã dẫn, viết tắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ vào chú thích và nói: “sđd” nghĩa là Sách đã dẫn.
  • Nam thấy chữ sđd ở cuối trang và hiểu là dùng lại cuốn sách đã trích trước đó.
  • Trong bài tập, cô dặn: gặp sđd thì không cần ghi lại tên sách dài dòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài báo cáo, Lan dùng sđd để tránh lặp lại tên sách đã nêu ở chú thích trước.
  • Thầy hướng dẫn: khi nguồn giống hệt, em ghi sđd kèm số trang là đủ.
  • Đọc tài liệu nghiên cứu, Minh thấy sđd và biết tác giả đang trỏ về cuốn sách đã trích phía trên.
3
Người trưởng thành
  • Trong danh mục chú thích, sđd cho biết nguồn trích vẫn là cuốn sách trước đó.
  • Viết luận văn, tôi dùng sđd đúng chuẩn để mạch chú thích gọn mà rõ.
  • Biên tập bản thảo, chị gỡ nhầm lẫn giữa sđd và tlđd để người đọc không tra sai nguồn.
  • Khi tra cứu, gặp sđd kèm số trang, anh hiểu ngay phải mở lại cuốn sách đã nêu ở chú thích gần nhất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ nguồn tài liệu đã được trích dẫn trước đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác trong văn bản học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhắc lại nguồn tài liệu đã trích dẫn trước đó để tránh lặp lại thông tin chi tiết.
  • Tránh dùng trong văn bản không chính thức hoặc không yêu cầu trích dẫn nguồn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các ký hiệu viết tắt khác nếu không chú thích rõ ràng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng đọc để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ viết tắt, thường không đóng vai trò ngữ pháp cụ thể trong câu mà dùng để chỉ dẫn nguồn tài liệu đã được nhắc đến trước đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ viết tắt, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện trong ngoặc đơn hoặc sau dấu chấm câu, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài liệu hoặc tác phẩm đã được nhắc đến trước đó.
sách tài liệu nguồn dẫn chứng trích dẫn tham khảo thư mục văn bản bài viết công trình khoa học
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...