Sây sát
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị sầy, xước nhiều chỗ.
Ví dụ:
Anh ngã đường đất, da chân sây sát khắp nơi.
Nghĩa: Bị sầy, xước nhiều chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ngã xe, đầu gối sây sát khắp chỗ.
- Con mèo chạy qua bụi rậm, lưng nó sây sát và rát.
- Em trượt chân trên sân trường, tay bị sây sát nên chảy máu nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau trận bóng rổ trên nền xi măng, cẳng chân tôi sây sát đến rát buốt.
- Bạn đèo tôi bằng xe đạp, trượt thắng một cái là đầu gối sây sát như bị giấy nhám quét qua.
- Lỡ va vào hàng rào sắt, cánh tay sây sát, chạm nước muối là xót tận óc.
3
Người trưởng thành
- Anh ngã đường đất, da chân sây sát khắp nơi.
- Leo núi qua lùm cây gai, bắp tay tôi sây sát chi chít, tắm cũng thấy xót.
- Đồ nghề va vào nhau trong cốp xe, bề mặt sơn sây sát nhìn mà xót ruột.
- Qua một chuyến dọn nhà gấp, cả bàn tay tôi sây sát, mới hiểu găng tay quan trọng đến thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị sầy, xước nhiều chỗ.
Từ đồng nghĩa:
trầy xước xước xát
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sây sát | Trung tính; mức độ nhẹ–vừa; mô tả thương tích ngoài da, văn phong đời thường–báo chí Ví dụ: Anh ngã đường đất, da chân sây sát khắp nơi. |
| trầy xước | Trung tính, mức độ nhẹ–vừa; phổ biến khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Da đầu gối bị trầy xước, sây sát khắp nơi. |
| xước xát | Trung tính, nhẹ–vừa; văn nói phổ thông Ví dụ: Tay chân xước xát, sây sát do ngã xe. |
| lành lặn | Trung tính; chỉ trạng thái không thương tích; phổ biến Ví dụ: Sau va chạm, may mắn vẫn lành lặn, không sây sát. |
| nguyên vẹn | Trung tính, hơi trang trọng; không hư hại, không thương tích Ví dụ: Qua tai nạn, cơ thể nguyên vẹn, không hề sây sát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng da bị tổn thương nhẹ do va chạm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các báo cáo tai nạn hoặc mô tả tình trạng sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể về tổn thương nhẹ, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện mức độ tổn thương nhẹ, không nghiêm trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các vết thương nhẹ, không cần chăm sóc y tế đặc biệt.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác cao về y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sầy" khi chỉ một vết thương nhỏ.
- Không nên dùng để miêu tả các vết thương nghiêm trọng hoặc cần chăm sóc y tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da sây sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "da", "tay", "mặt".

Danh sách bình luận