Sâu kín

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sâu sắc và kín đáo.
Ví dụ : Anh giữ một tình cảm sâu kín trong lòng.
Nghĩa: Sâu sắc và kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có một góc suy nghĩ sâu kín, chỉ thầm lặng giữ cho mình.
  • Ông ngoại mỉm cười, ánh mắt sâu kín như cất một câu chuyện đẹp.
  • Con mèo nằm im bên cửa sổ, vẻ bình thản mà sâu kín.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy luôn lắng nghe rồi nói chậm rãi, giọng điệu sâu kín khiến người khác tin cậy.
  • Trong trang nhật ký, cậu giấu những ước mơ sâu kín, không muốn phô bày.
  • Bức thư ngắn nhưng lời lẽ sâu kín, khiến người đọc thấy được tấm lòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh giữ một tình cảm sâu kín trong lòng.
  • Giữa đám đông, chị chọn im lặng, để ý nghĩ sâu kín tự lên tiếng.
  • Ánh mắt của ông không buồn, chỉ chất chứa một nỗi nhớ sâu kín khó gọi tên.
  • Những câu thơ ấy giản dị mà sâu kín, chạm đúng nếp gấp thầm lặng của trái tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu sắc và kín đáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sâu kín trung tính, hơi trang trọng; sắc thái nội tâm, không phô bày; mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Anh giữ một tình cảm sâu kín trong lòng.
thâm trầm trang trọng, văn chương; mức độ mạnh, nhấn chiều sâu kín lặng Ví dụ: Ông có đời sống tinh thần thâm trầm.
kín đáo trung tính; mức độ nhẹ–vừa, thiên về không bộc lộ ra ngoài Ví dụ: Cô ấy rất kín đáo trong chuyện riêng.
sâu sắc trung tính; mức độ mạnh về chiều sâu ý tứ, ít nói ra Ví dụ: Anh ấy có cái nhìn sâu sắc về con người.
hời hợt trung tính; mức độ đối lập rõ: nông, không đi vào chiều sâu Ví dụ: Nhận xét của cậu khá hời hợt.
phô trương khẩu ngữ, sắc thái chê; trái nghĩa ở vế “kín đáo” (hay bày ra ngoài) Ví dụ: Anh ta thích phô trương chuyện riêng tư.
lộ liễu khẩu ngữ; mức độ mạnh, trái “kín đáo”, bộc lộ rõ ràng Ví dụ: Tình cảm thể hiện quá lộ liễu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả những suy nghĩ, cảm xúc không dễ bộc lộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, kín đáo, thường mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc và kín đáo của một ý tưởng hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sâu sắc" nhưng "sâu kín" nhấn mạnh thêm yếu tố kín đáo.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sâu kín", "khá sâu kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt