Sầu bi
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Buồn thương.
Ví dụ :
Gương mặt cô tối nay sầu bi thấy rõ.
Nghĩa: (ít dùng). Buồn thương.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng mưa rơi nghe sầu bi như bài hát buồn.
- Khuôn mặt búp bê trông sầu bi khi bị rách váy.
- Chiều nay trời xám, cây phượng đứng sầu bi bên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt bạn ấy chợt sầu bi khi nhắc đến con mèo lạc.
- Giai điệu bản nhạc vang lên, lớp học bỗng mang một vẻ sầu bi khó tả.
- Bức tranh tông xanh xám khiến khung cảnh trở nên sầu bi, như nhớ điều gì xa vắng.
3
Người trưởng thành
- Gương mặt cô tối nay sầu bi thấy rõ.
- Tin nhắn đến muộn, để lại khoảng hiên nhà một nét sầu bi không nói thành lời.
- Giữa quán cà phê đông, anh vẫn khoác lên mình vẻ sầu bi của người vừa tiễn biệt.
- Cơn gió cuối mùa lùa qua khung cửa, đánh thức trong lòng tôi một chiều sầu bi dài dằng dặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Buồn thương.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sầu bi | Sắc thái cổ/văn chương, trang trọng; cảm xúc buồn sâu, trầm, kéo dài; mức độ mạnh hơn “buồn” Ví dụ: Gương mặt cô tối nay sầu bi thấy rõ. |
| sầu thảm | Mạnh, văn chương, bi lụy Ví dụ: Nét mặt nàng sầu thảm suốt mùa đông ấy. |
| ai oán | Mạnh, văn chương, nhuốm bi kịch Ví dụ: Khúc hát ai oán vang lên giữa đêm mưa. |
| bi ai | Mạnh, trang trọng/văn chương, bi thương Ví dụ: Không khí tang lễ bi ai khắp thôn xóm. |
| não nề | Trung bình-khá mạnh, văn chương/khẩu ngữ trang trọng Ví dụ: Tiếng sáo vang lên não nề giữa đồng vắng. |
| hoan hỉ | Mạnh, trang trọng/khẩu ngữ, vui mừng rõ Ví dụ: Cả nhà hoan hỉ đón tin vui. |
| hân hoan | Mạnh, trang trọng/văn chương, vui rạng rỡ Ví dụ: Đoàn người hân hoan ngày hội lớn. |
| phấn khởi | Trung bình, trung tính/khẩu ngữ Ví dụ: Mọi người phấn khởi bắt tay vào việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để diễn tả cảm xúc buồn thương sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn thương, thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng sâu sắc về nỗi buồn trong tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
- Thích hợp trong bối cảnh cần sự trang trọng và nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "buồn bã" hay "thương cảm" nhưng "sầu bi" mang sắc thái cổ điển hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sầu bi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ cảm xúc như "nỗi buồn".

Danh sách bình luận