Sao Thuỷ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, gần Mặt Trời nhất, chỉ nhìn thấy được bằng mắt thường vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối, nhưng khó thấy hơn sao Kim.
Ví dụ: Sao Thuỷ là hành tinh gần Mặt Trời nhất.
Nghĩa: Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, gần Mặt Trời nhất, chỉ nhìn thấy được bằng mắt thường vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối, nhưng khó thấy hơn sao Kim.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, thầy chỉ cho chúng em chấm sáng mờ gọi là sao Thuỷ.
  • Buổi chiều trời trong, bố bảo ngoài kia, gần Mặt Trời, là sao Thuỷ.
  • Trong sách khoa học, sao Thuỷ là hành tinh đứng sát Mặt Trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày hôm ấy, mình dậy thật sớm để rình xem sao Thuỷ lấp ló gần rìa Mặt Trời.
  • Trên bản đồ sao, sao Thuỷ chạy nhanh như đang trốn sau ánh chói của Mặt Trời.
  • Thầy bảo, muốn thấy sao Thuỷ thì canh lúc hoàng hôn, khi bầu trời vẫn còn vệt sáng.
3
Người trưởng thành
  • Sao Thuỷ là hành tinh gần Mặt Trời nhất.
  • Giữa ráng chiều, sao Thuỷ hiện lên chớp nhoáng rồi lại chìm vào ánh chói, như một bí mật của bầu trời.
  • Tôi đứng trên ban công, dò dẫm mé Tây, mong bắt gặp sao Thuỷ thấp thoáng qua lớp mây mỏng.
  • Trong những đêm quan sát, sao Thuỷ luôn nhắc tôi về những quỹ đạo ngắn ngủi nhưng bền bỉ quanh nguồn sáng lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, gần Mặt Trời nhất, chỉ nhìn thấy được bằng mắt thường vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối, nhưng khó thấy hơn sao Kim.
Từ đồng nghĩa:
sao Thuỷ mercury
Từ Cách sử dụng
sao Thuỷ trung tính, khoa học–phổ thông; tên riêng thiên văn Ví dụ: Sao Thuỷ là hành tinh gần Mặt Trời nhất.
sao Thuỷ trung tính, chuẩn chính tả hiện hành (không dấu hỏi trên y); dùng trong khoa học–giáo dục Ví dụ: Sao Thủy có quỹ đạo nằm trong quỹ đạo Trái Đất.
mercury trang trọng/khoa học quốc tế; mượn danh tiếng Anh–La Tinh; dùng khi dẫn tài liệu quốc tế Ví dụ: Tàu BepiColombo đang hành trình tới Mercury.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thiên văn học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thiên văn học, khoa học tự nhiên hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, giảng dạy về thiên văn học và khoa học vũ trụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thiên văn học hoặc khi cần chỉ định rõ hành tinh này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc thiên văn để tránh gây nhầm lẫn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với sao Kim do cả hai đều có thể nhìn thấy vào buổi sáng sớm hoặc chiều tối.
  • Khác biệt với "sao Kim" ở vị trí và độ sáng khi quan sát từ Trái Đất.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sao Thuỷ sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (sáng, tối), động từ (nhìn thấy), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...