Sao Thổ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, đứng hàng thứ sáu kể từ sao Thuỷ ra, nhìn thấy được bằng mắt thường.
Ví dụ:
Tối qua tôi ra sân và thấy sao Thổ lấp lánh gần chân trời.
Nghĩa: Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, đứng hàng thứ sáu kể từ sao Thuỷ ra, nhìn thấy được bằng mắt thường.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, em nhìn lên trời và chỉ cho bạn thấy sao Thổ.
- Thầy cho lớp xem hình sao Thổ có vòng đẹp như chiếc nhẫn.
- Tối nay trời quang, bố con mình thử tìm sao Thổ nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn qua ống nhòm, em nhận ra sao Thổ nhờ những vòng sáng bao quanh.
- Trong giờ khoa học, tụi mình tranh luận vì sao Thổ có thể thấy bằng mắt thường khi trời thật trong.
- Có đêm đứng trên sân thượng, mình so sao Thổ với sao Mộc để nhớ đặc điểm của từng hành tinh.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi ra sân và thấy sao Thổ lấp lánh gần chân trời.
- Những đêm tỉnh giấc, tôi ngước lên và nhận ra sao Thổ như lời nhắc về khoảng cách và thời gian.
- Nhà hàng xóm lắp kính thiên văn; họ bảo tối nay sao Thổ lên cao, vòng của nó hiện rõ như một dấu ngoặc sáng.
- Đi dọc bờ sông, tôi dừng lại khi ánh sao Thổ ló khỏi mây, nhỏ bé mà gợi cảm giác bao la.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về thiên văn học hoặc khi nói về các hành tinh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, thiên văn học hoặc các bài báo liên quan đến khám phá không gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học về thiên văn học và vũ trụ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thiên văn học hoặc khi cần chỉ định rõ ràng hành tinh này.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc thiên văn học để tránh gây nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các hành tinh khác nếu không nắm rõ vị trí và đặc điểm của sao Thổ.
- Khác biệt với "sao Mộc" ở vị trí và đặc điểm vật lý, cần chú ý khi sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về Hệ Mặt Trời và các hành tinh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sao Thổ lớn", "sao Thổ vành đai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quay quanh), hoặc các danh từ khác (hành tinh, vành đai).

Danh sách bình luận