Sao Hải Vương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, đứng hàng thứ tám kể từ sao Thuỷ ra, không nhìn thấy được bằng mắt thường.
Ví dụ:
Sao Hải Vương là hành tinh thứ tám và không thể quan sát bằng mắt thường.
Nghĩa: Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, đứng hàng thứ tám kể từ sao Thuỷ ra, không nhìn thấy được bằng mắt thường.
1
Học sinh tiểu học
- Sao Hải Vương là một hành tinh rất xa, chúng ta không thấy bằng mắt thường.
- Cô giáo treo hình Hệ Mặt Trời và chỉ cho lớp vị trí của sao Hải Vương.
- Em dùng kính thiên văn đồ chơi để tưởng tượng mình ngắm sao Hải Vương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học hôm nay, thầy nói sao Hải Vương đứng tận rìa Hệ Mặt Trời nên mắt thường không nhìn thấy.
- Nhìn ảnh chụp từ tàu vũ trụ, mình thấy sao Hải Vương có màu xanh đậm rất bí ẩn.
- Bạn mình mê thiên văn nên luôn mơ một ngày được ngắm sao Hải Vương qua kính thiên văn lớn.
3
Người trưởng thành
- Sao Hải Vương là hành tinh thứ tám và không thể quan sát bằng mắt thường.
- Trong đêm quan sát, tôi xoay ống kính qua dải tối lạnh lẽo, nơi sao Hải Vương chỉ là một đốm xanh xa lạ.
- Bản đồ bầu trời mở ra như tấm hải đồ cổ, dẫn tôi lần theo quỹ đạo của sao Hải Vương giữa biển đêm.
- Nhắc đến sao Hải Vương, tôi nghĩ về những ranh giới cuối cùng mà con người vẫn kiên nhẫn vượt qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình thiên văn học hoặc tin tức liên quan đến khám phá không gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu thiên văn học và vật lý thiên văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và tài liệu khoa học.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thiên văn học hoặc khi cần chỉ định rõ ràng hành tinh này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc khi giao tiếp thông thường.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hành tinh khác nếu không nắm rõ thứ tự trong Hệ Mặt Trời.
- Khác biệt với "sao" trong nghĩa ngôi sao, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Đảm bảo phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sao Hải Vương xanh thẳm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xanh thẳm), động từ (quan sát), hoặc lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận