Sành điệu
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Rất sành, biết thưởng thức, đánh giá.
Ví dụ:
Cô ấy sành điệu, chọn rượu và nhạc đều chuẩn gu.
Nghĩa: Rất sành, biết thưởng thức, đánh giá.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy rất sành điệu, chọn quần áo rất hợp và đẹp mắt.
- Chú Minh sành điệu, nghe nhạc là biết bài nào hay ngay.
- Bạn Lan sành điệu lắm, chọn món ăn ngon trong quán rất khéo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ mình khá sành điệu, nhìn qua là phân biệt được giày thật với giày nhái.
- Cô giáo âm nhạc sành điệu, luôn giới thiệu những bản nhạc hay mà bọn mình chưa biết.
- Bạn lớp trưởng trông sành điệu, nhưng cái chính là bạn ấy có gu và biết phối đồ rất tinh.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sành điệu, chọn rượu và nhạc đều chuẩn gu.
- Anh ấy không phô trương, nhưng cách chọn một chiếc áo vừa vặn và đôi giày đúng chất cho thấy sự sành điệu kín đáo.
- Trong buổi triển lãm, ai sành điệu cũng dừng lại lâu trước bức tranh đó, như thể nghe được tiếng thì thầm của màu sắc.
- Sành điệu không chỉ là theo mốt; đó là khả năng thưởng thức và đánh giá tinh tế, biết nói có căn cứ khi khen một món đồ hay một giai điệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất sành, biết thưởng thức, đánh giá.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sành điệu | khẩu ngữ; khen ngợi; mức độ mạnh; hơi thời thượng, không trang trọng Ví dụ: Cô ấy sành điệu, chọn rượu và nhạc đều chuẩn gu. |
| sành sỏi | trung tính; mức độ mạnh tương đương; dùng rộng, ít màu mè hơn Ví dụ: Cô ấy rất sành sỏi về nhạc jazz. |
| rành rẽ | trung tính; mức độ khá mạnh; thiên về am hiểu tường tận Ví dụ: Anh ấy rành rẽ các dòng rượu vang. |
| sành | trung tính; mức độ khá; ngắn gọn, tự nhiên Ví dụ: Cô ấy rất sành ẩm thực Hà Nội. |
| non nớt | trung tính; mức độ mạnh; chỉ thiếu trải nghiệm, hiểu biết kém Ví dụ: Về hội họa thì tôi còn non nớt. |
| ngây ngô | khẩu ngữ; mức độ vừa; sắc thái chê ngây thơ, thiếu gu Ví dụ: Cậu ấy ngây ngô trong khoản chọn nhạc. |
| lụt nghề | khẩu ngữ; mức độ vừa; chỉ kém tay, thiếu sành vì ít thực hành Ví dụ: Lâu không nấu nên tôi lụt nghề món Âu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có gu thẩm mỹ tốt hoặc hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính giải trí hoặc phong cách sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hiện đại để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi về gu thẩm mỹ hoặc sự hiểu biết.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính thân thiện và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về gu thẩm mỹ hoặc sự hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc các bài viết về phong cách sống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "thời thượng" hoặc "hiện đại", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi ý nghĩa khen ngợi chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sành điệu", "không sành điệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".
