Săn đón

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ thái độ niềm nở, vồ vập khi gặp mặt để lấy lòng.
Ví dụ: Nhà hàng săn đón thực khách quen bằng thái độ niềm nở để giữ chân họ.
Nghĩa: Tỏ thái độ niềm nở, vồ vập khi gặp mặt để lấy lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bán kem thấy cô ca sĩ liền săn đón, cười nói rất niềm nở.
  • Bạn mới đến lớp, ai cũng săn đón, hỏi han để làm quen.
  • Cô chủ quán săn đón đoàn thiếu nhi, rót nước và mời bánh rất nhiệt tình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy tuyển thủ nổi tiếng, nhân viên quán cà phê săn đón, kéo ghế và chào hỏi không ngớt.
  • Khi người nổi tiếng ghé trường, nhiều bạn săn đón để xin chữ ký và tạo thiện cảm.
  • Ở hội chợ, vài gian hàng săn đón học sinh bằng nụ cười tươi và lời mời ngọt ngào.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hàng săn đón thực khách quen bằng thái độ niềm nở để giữ chân họ.
  • Ông chủ tiệm khéo léo săn đón khách sộp, từng cử chỉ đều nhằm lấy lòng và chốt đơn.
  • Trong buổi ra mắt sách, ban tổ chức săn đón nhà tài trợ bằng những lời lẽ trân trọng và nhiều ưu ái.
  • Không ít người săn đón cấp trên, lời nói ngọt như mật, mong được nâng đỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ thái độ niềm nở, vồ vập khi gặp mặt để lấy lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
săn đón Sắc thái hơi tiêu cực, mức độ mạnh vừa–mạnh; thường khẩu ngữ–báo chí; hàm ý lấy lòng, có mục đích. Ví dụ: Nhà hàng săn đón thực khách quen bằng thái độ niềm nở để giữ chân họ.
chèo kéo Khẩu ngữ, tiêu cực, mạnh; thiên về chủ động mời mọc để lôi kéo người khác. Ví dụ: Nhân viên đứng ngoài cửa hàng chèo kéo khách, săn đón từng người đi qua.
nịnh nọt Khẩu ngữ, tiêu cực, mức độ mạnh; nhấn vào lời lẽ, thái độ nhằm lấy lòng. Ví dụ: Anh ta nịnh nọt cấp trên, săn đón mỗi lần sếp xuất hiện.
xu nịnh Tiêu cực, mạnh, trang trọng hơn “nịnh nọt”; nhấn thái độ quỵ lụy để được lợi. Ví dụ: Hắn xu nịnh lãnh đạo, săn đón mọi dịp để tạo quan hệ.
tiếp rước Trung tính–trang trọng, nhẹ–vừa; thiên về tiếp đãi niềm nở (gần nghĩa khi có ý lấy lòng). Ví dụ: Họ tiếp rước đoàn khách rất niềm nở, săn đón từ cổng vào.
lạnh nhạt Trung tính–khẩu ngữ, nhẹ–vừa; biểu hiện dửng dưng, thiếu thiện chí. Ví dụ: Thấy anh ta đến, cô ấy tỏ ra lạnh nhạt chứ không săn đón như trước.
hắt hủi Tiêu cực, mạnh; đối xử tệ, đẩy ra xa. Ví dụ: Từng được săn đón, giờ anh ta bị hắt hủi khi thất thế.
thờ ơ Trung tính, nhẹ; không quan tâm, dửng dưng. Ví dụ: Mọi người thờ ơ chứ chẳng ai săn đón người mới.
xa lánh Khẩu ngữ, tiêu cực, vừa–mạnh; cố ý tránh tiếp xúc. Ví dụ: Sau vụ bê bối, người từng được săn đón bị đồng nghiệp xa lánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó cố gắng lấy lòng người khác, như trong các mối quan hệ xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật nhằm thể hiện sự quan tâm hoặc mưu cầu lợi ích.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự niềm nở, có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động cố gắng lấy lòng một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự khách quan.
  • Có thể thay thế bằng từ "nịnh nọt" nếu muốn nhấn mạnh ý tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "nịnh nọt" hoặc "lấy lòng".
  • Người học cần chú ý sắc thái của từ để sử dụng phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "săn đón khách hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khách hàng, người nổi tiếng) và trạng từ (rất, thường xuyên).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...