Săm sắn
Nghĩa & Ví dụ
xem xăm xắn.
Ví dụ:
Chị ấy trả lời điện thoại với giọng săm sắn, rồi bắt tay vào việc ngay.
Nghĩa: xem xăm xắn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bước vào lớp với dáng đi săm sắn, chuẩn bị trực nhật.
- Em săm sắn nhặt rác trong sân trường sau giờ ra chơi.
- Cậu bé săm sắn giúp cô giáo xếp ghế ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trưởng nhóm nói năng săm sắn, phân công việc rất rõ ràng.
- Cô bạn mới vào câu lạc bộ trông săm sắn, làm ai cũng thấy yên tâm.
- Cậu ấy vào sân với vẻ săm sắn, như đã sẵn sàng cho trận đấu.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy trả lời điện thoại với giọng săm sắn, rồi bắt tay vào việc ngay.
- Một người làm dịch vụ mà không giữ được vẻ săm sắn thì khó tạo niềm tin.
- Anh quản lý bước ra với dáng đi săm sắn, như muốn kéo cả đội về đúng nhịp.
- Trong buổi sáng rét mướt, cái thái độ săm sắn của cô thu ngân làm cửa hàng ấm hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người nhanh nhẹn, hoạt bát trong công việc hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, năng động, thường mang cảm giác thân thiện.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về sự nhanh nhẹn, tích cực.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xăm xăm" có nghĩa khác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xăm xắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".

Danh sách bình luận