Sài
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(hoặc t.). Tên gọi chung các bệnh nội khoa lâu khỏi của trẻ em.
Ví dụ:
Con bé bệnh dai dẳng, bác sĩ loại trừ các nguyên nhân rồi, người nhà vẫn gọi là sài.
2.
danh từ
(ít dùng). Bệnh chốc lở trên đầu trẻ em.
Ví dụ:
Thằng bé bị chốc lở da đầu, ở quê tôi người ta gọi thẳng là sài.
Nghĩa 1: (hoặc t.). Tên gọi chung các bệnh nội khoa lâu khỏi của trẻ em.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé nhà bên hay ốm, bà nói đó là bị sài.
- Mẹ đưa em đi khám vì em cứ ho dai, sợ là sài.
- Bé ăn kém và mệt, cô hàng xóm bảo coi chừng sài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé cứ sốt nhẹ kéo dài, bà ngoại bảo chắc vướng sài nên phải tẩm bổ.
- Con nít chậm khỏi bệnh, người lớn trong xóm thường gọi gộp là sài.
- Bé khỏi ho rồi mà vẫn xanh xao, má nói coi chừng sài còn rề rề.
3
Người trưởng thành
- Con bé bệnh dai dẳng, bác sĩ loại trừ các nguyên nhân rồi, người nhà vẫn gọi là sài.
- Nhiều vùng quê dùng chữ sài để chỉ mấy chứng bệnh vặt mà kéo dài ở trẻ, như một cách vừa lo vừa an ủi.
- Người lớn sốt ruột, cứ nghe con ho hắng lại đổ cho sài, mong tìm được tên gọi để bớt bất an.
- Giữa y học hiện đại, từ sài vẫn sống trong lời ăn tiếng nói, gói cả kinh nghiệm chăm trẻ lẫn nỗi ám ảnh bệnh dai.
Nghĩa 2: (ít dùng). Bệnh chốc lở trên đầu trẻ em.
1
Học sinh tiểu học
- Bé bị sài trên đầu nên mẹ gội đầu rất nhẹ.
- Thấy da đầu con lấm tấm, bà bảo đó là sài.
- Cô y tá dặn bôi thuốc hằng ngày để sài mau lành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Da đầu nó nổi mụn đỏ và rỉ nước, bà con gọi là sài đầu.
- Hồi nhỏ mình từng bị sài, mẹ phải kiêng gội bằng nước lạnh một thời gian.
- Có chỗ coi sài là mấy vết chốc lở ở da đầu trẻ, cần giữ sạch và khô.
3
Người trưởng thành
- Thằng bé bị chốc lở da đầu, ở quê tôi người ta gọi thẳng là sài.
- Tên gọi sài cho các vết chốc đầu cho thấy cách dân gian gom nhiều biểu hiện vào một mối.
- Ngày mưa dầm, tóc ẩm bết, lũ nhỏ dễ tróc da đầu; người lớn nhìn là biết sài, bèn tìm lá gội cho dịu.
- Thuốc bôi kháng khuẩn phát huy tác dụng nhanh, nhưng thói quen vệ sinh mới là thứ ngăn sài quay lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc các bài viết về sức khỏe trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống và sức khỏe trẻ em.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học nhi khoa và các tài liệu nghiên cứu về bệnh lý trẻ em.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bệnh nội khoa lâu khỏi hoặc bệnh chốc lở ở trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sức khỏe trẻ em.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "bệnh" ở chỗ chỉ rõ đối tượng là trẻ em và tính chất lâu khỏi.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về bệnh lý và ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh sài", "sài của trẻ em".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nặng", "nhẹ") và động từ (như "bị", "mắc").

Danh sách bình luận